Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Thi Công Xây Dựng Minh Châu
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà ông Oanh, Thôn Vô Hối Đông, Xã Nam Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Nha Ong Oanh, Vo Hoi Dong Hamlet, Nam Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001331743
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Chau Architecture, Construction And Building Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tiến Rường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Thi Công Xây Dựng Minh Châu
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Thi Công Xây Dựng Minh Châu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng - Thương Mại - Dịch Vụ Phương Châu
Địa chỉ: Số 22, ấp Long Hòa B, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 22, Long Hoa B Hamlet, Thanh Hoa Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thịnh Long - Chi Nhánh Nam Định
Địa chỉ: Số 256 đường Thái Bình, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 256, Thai Binh Street, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Kiều Linh Đt
Địa chỉ: 56/3 Tổ 7, Ấp Tân Phú, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 56/3 Civil Group 7, Tan Phu Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phú Hưng Nguyên CT
Địa chỉ: Đường số 4, ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Street No 4, Thi Tran Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Gia Lâm
Địa chỉ: Số 26, ngõ 59 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 26, 59 Pham Van Dong Lane, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Today Decor
Địa chỉ: 361/70/80 Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 361/70/80 Hamlet 4, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Kiến Phát LT
Địa chỉ: 366, Tổ 23, Ấp Long Hiệp, Xã Tân An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 366, Civil Group 23, Long Hiep Hamlet, Tan An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại BSB
Địa chỉ: Thửa số 247 lô A9 , khu tái định cư dự án đầu tư xây dựng tuyến đường Đông Khê 2, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thua So 247, Lot A9, Khu Tai Dinh Cu Du An Dau Tu Xay Dung Tuyen, Dong Khe 2 Street, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Đầu Tư & Thương Mại Tmi Việt Nam
Địa chỉ: Số 52A thôn Thượng, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 52a, Thuong Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần HCH Ninh Bình
Địa chỉ: Số 31, ngõ 969 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 31, Lane 969, Nguyen Cong Tru Street, Dong Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Thi Công Xây Dựng Minh Châu
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Thi Công Xây Dựng Minh Châu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Thi Công Xây Dựng Minh Châu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Thi Công Xây Dựng Minh Châu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Thi Công Xây Dựng Minh Châu tại địa chỉ Nhà ông Oanh, Thôn Vô Hối Đông, Xã Nam Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001331743
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu