Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Sao Group
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 4 - 2015
Địa chỉ: Thôn Nghĩa Trai - Xã Tân Quang - Huyện Văn Lâm - Hưng Yên Bản đồ
Address: Nghia Trai Hamlet, Tan Quang Commune, Van Lam District, Hung Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Sao Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus))
Mã số thuế: Enterprise code:
0900917617
Điện thoại/ Fax: 02213991761
Tên tiếng Anh: English name:
Sao Group Tat.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Văn Lâm
Người đại diện: Representative:
Phạm Thị Thùy Vân
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Nghĩa Trai-Xã Tân Quang-Huyện Văn Lâm-Hưng Yên
Representative address:
Nghia Trai Hamlet, Tan Quang Commune, Van Lam District, Hung Yen Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vận Tải Và Thương Mại Sao Group
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Bưu chính (Postal activities) 53100
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Sao Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vận Tải Hưng Yên 86
Địa chỉ: Lô 01-D1, TDP Đại Lai 1, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot 01-D1, TDP Dai Lai 1, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - DV - Vận Tải Ánh Vy
Địa chỉ: số 24 Hùng Vương, Thôn 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 24 Hung Vuong, Hamlet 1, Ham Tan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Phú Vĩnh Long
Địa chỉ: Số nhà 166A, đường Nguyễn Huệ, Khóm 01, Phường Tân Hạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 166a, Nguyen Hue Street, Khom 01, Tan Hanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Tín Vy Travel
Địa chỉ: 436/2 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 436/2 No Trang Long, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Du Lịch Trung Hiền
Địa chỉ: Số nhà 12, Tổ dân phố Nông Lâm, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Nong Lam Civil Group, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH VT Long Thịnh Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố Phương Đông, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phuong Dong Civil Group, Le Ho Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH T Car Travel
Địa chỉ: Hẻm đường Nguyễn Tất Thành, Thôn Phước Lợi, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Hem, Nguyen Tat Thanh Street, Phuoc Loi Hamlet, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH San Lấp Dương Tiên TN
Địa chỉ: 25D Ấp Sò Đo, Xã Hậu Nghĩa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 25D So Do Hamlet, Hau Nghia Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Tài Lộc Phát
Địa chỉ: Tổ 2, Ấp Đức Thắng, Xã La Ngà, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Duc Thang Hamlet, La Nga Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Vương Hoàng Gia
Địa chỉ: Số 11 Nguyễn Khuyến, Thôn 3, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 11 Nguyen Khuyen, Hamlet 3, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Vận Tải Và Thương Mại Sao Group
Thông tin về Công Ty CP Vận Tải Và Thương Mại Sao Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Sao Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vận Tải Và Thương Mại Sao Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Sao Group tại địa chỉ Thôn Nghĩa Trai - Xã Tân Quang - Huyện Văn Lâm - Hưng Yên hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0900917617
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu