Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Mới Vạn Quang
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 6 - 2025
Địa chỉ: PT1.TV-05 Mega Grand Word, Khu đô thị Vinhomes ocean park 3, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: PT1.TV-05 Mega Grand Word, Vinhomes Ocean Park 3 Urban Area, Nghia Tru Commune, Huyen Van Giang, Tinh Hung Yen, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Mới Vạn Quang có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901193660-001
Điện thoại/ Fax: 0978521519
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hải Vân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Năng Lượng Mới Vạn Quang
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 9631
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Mới Vạn Quang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất TM & DV Đức Luân - Chi Nhánh Quảng Ninh
Địa chỉ: Số 348, Thôn 4, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 348, Hamlet 4, Lien Hoa Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Luật Trách Nhiệm Hữu Hạn Advocatus
Địa chỉ: 79/41 Đường số 79, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 79/41, Street No 79, Long Truong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dũng Hạnh – Cơ Sở 3
Địa chỉ: Thửa đất số 978, 979, 990, Tờ bản đồ số 05, Tổ 13, Ấp Thanh Phong, Xã Tân Long Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 978, 979, 990, To Ban Do So 05, Civil Group 13, Thanh Phong Hamlet, Tan Long Hoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bảo Hiểm DBV - Chi Nhánh Văn Hiến
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa Ct1, Tòa Nhà Bắc Hà C14 Phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Address: 3rd Floor, Toa CT1, Bac Ha C14 Building, To Huu Street, Trung Van Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bảo Hiểm DBV - Chi Nhánh Đại Việt
Địa chỉ: Tầng 5, Tòa Nhà 96 Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Address: 5th Floor, 96 Hoang Ngan Building, Yen Hoa Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Trịnh Thiện Chi Nhánh Thanh Hóa
Địa chỉ: Số 84 Phạm Vấn, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 84 Pham Van, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Phi Thuý - Chi Nhánh Triệu Sơn
Địa chỉ: Số nhà 13 Quốc lộ 47C, Thôn 4B, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 13, 47C Highway, 4B Hamlet, Tho Phu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Công Nghệ D-Tech - Chi Nhánh Yên Bái
Địa chỉ: Số 445 đường Ngô Minh Loan, Tổ 1, Phường Âu Lâu, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 445, Ngo Minh Loan Street, Civil Group 1, Au Lau Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Luật TNHH An Dân Việt - Chi Nhánh Hải Phòng
Địa chỉ: Thửa Số 411, Lô Lk10, Số14 Đường Số 5 Kđt Ven Sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, Quận Lê Chân, Hải Phòng
Address: Thua So 411, Lot LK10, So14, 5 KDT Ven Song Lach Tray Street, Le Chan Ward, Le Chan District, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Hai Thành Viên Phục Hưng Tại Phú Thọ
Địa chỉ: Số 2043,2045 Đại Lộ Hùng Vương, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 2043, 2045 Dai Lo Hung Vuong, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Năng Lượng Mới Vạn Quang
Thông tin về Công Ty CP Năng Lượng Mới Vạn Quang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Mới Vạn Quang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Năng Lượng Mới Vạn Quang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Mới Vạn Quang tại địa chỉ PT1.TV-05 Mega Grand Word, Khu đô thị Vinhomes ocean park 3, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901193660-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu