Chi Nhánh Kỹ Thuật Vật Liệu Mới Thành Chú Chất - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tập Đoàn Jia Lin Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đường Hoa Anh Đào, Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Hoa Anh Dao Street, Lac Hong Phuc Urban Area, My Hao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901218354-001
Điện thoại/ Fax: 0862397785
Tên tiếng Anh: English name:
Jia Lin Vietnam Group Project Construction Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Jia Lin Vietnam Group Project Construction Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Liu, Jiaqiao
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Kỹ Thuật Vật Liệu Mới Thành Chú Chất - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tập Đoàn Jia Lin Việt Nam
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Kỹ Thuật Vật Liệu Mới Thành Chú Chất - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tập Đoàn Jia Lin Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH T&t Prosafe Việt Nam
Địa chỉ: Số 416/15/51 Đường Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 416/15/51, Duong Quang Ham Street, An Nhon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cung Ứng Nhân Lực LTD
Địa chỉ: Thôn Đêu 4, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Deu 4 Hamlet, Nghia Lo Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đồng Thanh Phát
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Yên Huy, thôn Yên Huy, Xã Gia Hanh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Yen Huy Cluster, Yen Huy Hamlet, Gia Hanh Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Đăng Việt
Địa chỉ: Số 222, đường Đồng Khởi, khu phố 1, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 222, Dong Khoi Street, Quarter 1, Trang Dai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phúc Hưng HP
Địa chỉ: Đường gom An Định, tổ dân phố Cẩm Khê, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Gom An Dinh Street, Cam Khe Civil Group, Tu Minh Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Nội Thất Nguyễn Gia Thái Nguyên
Địa chỉ: Xóm Tân Thái, Xã Kha Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Tan Thai Hamlet, Kha Son Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đầu Tư Và Xây Dựng Thắng Lợi
Địa chỉ: SN 35b ngõ 521/36 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 35B, Lane 521/36, Co Nhue Street, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đtxd Và Thương Mại Dũng Cường
Địa chỉ: Nhà Ông Nguyễn Thọ Dũng, Xóm Yên Thống, Xã Vân Du, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Tho Dung, Yen Thong Hamlet, Van Du Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH An Hoàng Phát Hy
Địa chỉ: Số 21a đường Trần Quang Khải, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 21a, Tran Quang Khai Street, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng An Huy Đắk Lắk
Địa chỉ: Thôn 6, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Krong Buk Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Kỹ Thuật Vật Liệu Mới Thành Chú Chất - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tập Đoàn Jia Lin Việt Nam
Thông tin về Chi Nhánh Kỹ Thuật Vật Liệu Mới Thành Chú Chất - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tập Đoàn Jia Lin Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Kỹ Thuật Vật Liệu Mới Thành Chú Chất - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tập Đoàn Jia Lin Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Kỹ Thuật Vật Liệu Mới Thành Chú Chất - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tập Đoàn Jia Lin Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Kỹ Thuật Vật Liệu Mới Thành Chú Chất - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tập Đoàn Jia Lin Việt Nam tại địa chỉ Đường Hoa Anh Đào, Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901218354-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu