Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 5 - 2023
Địa chỉ: Số 01, Cộng Hòa 3, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 01, Cong Hoa 3, Tan Thanh Ward, Tan Phu District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317849949
Điện thoại/ Fax: 0989994997
Tên tiếng Anh: English name:
Greenvina Production - Trading And Import-Export Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Greenvina Protraimex
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Võ Thành Nhơn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Xưởng Cơ Khí – Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Xinh
Địa chỉ: 92/16/18 đường Thạnh Xuân 43, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 92/16/18, Thanh Xuan 43 Street, Thoi An Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Thương Mại Thuận Phát
Địa chỉ: Số 146, Đường Nguyễn Du, Thôn Giang Đình, Xã Tiên Điền, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 146, Nguyen Du Street, Giang Dinh Hamlet, Tien Dien Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH XD - TM - DV A Design
Địa chỉ: Tổ 6, Khu phố Cây Thông Ngoài, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Cay Thong Ngoai Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Anh Bắc Ninh
Địa chỉ: Khu phố Cung Kiệm, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cung Kiem Quarter, Nhan Hoa Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghệ DD Việt Nam
Địa chỉ: 383/3/1 Quang Trung, Khu phố 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 383/3/1 Quang Trung, Quarter 5, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Steelway
Địa chỉ: Tầng 5 Căn nhà số 168 Diên Hồng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 5th Floor Can Nha So 168 Dien Hong, Hoa Xuan Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Kiến Trúc & Kỹ Thuật Vista
Địa chỉ: B26 Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B26, Phu Thuan Street, Phu Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Và Đầu Tư DTL
Địa chỉ: Số 1089A, Quốc lộ 51, khu phố Long An, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1089a, Highway 51, Long An Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Yude Smart Energy (Vietnam)
Địa chỉ: 21 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21 Vo Truong Toan, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Khảo Sát Và Đo Đạc Thủy Nguyên
Địa chỉ: Số LK10.6 Dự Án Hoàng Huy Green River, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No LK10.6 Hoang Huy Green River Project, Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Greenvina tại địa chỉ Số 01, Cộng Hòa 3, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317849949
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu