Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 9 - 2022
Địa chỉ: 279/11-279/13 Thạnh Lộc 15, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 279/11-279/13 Thanh Loc 15, 3C Quarter, Thanh Loc Ward, District 12, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317459240
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Sai Gon Investment Manufacturing And Import Export Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty CP Đt SX XNK Sài Gòn
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đinh Viết Quang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Phượng 4
Địa chỉ: Ấp Bào Kè, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Bao Ke Hamlet, Luong The Tran Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Dịch Vụ Hùng Thắng
Địa chỉ: Số 23, ngõ 191, đường Lý Thái Tổ, tổ 9, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 23, Lane 191, Ly Thai To Street, Civil Group 9, Tran Lam Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Luyện Kim An Sơn
Địa chỉ: Thôn Định Thọ 1, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Dinh Tho 1 Hamlet, Phu Hoa 1 Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngũ Kim Phương Khanh Phát
Địa chỉ: Số 190/1, Đường Khánh Bình 73, Tổ 4, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 190/1, Khanh Binh 73 Street, Civil Group 4, Khanh Loc Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Trúc Long
Địa chỉ: Số 11, Ngõ 3 Lý Nam Đế, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 11, 3 Ly Nam De Lane, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Corelink Việt Nam
Địa chỉ: BT8-E8 dự án điểm dịch vụ du lịch sinh thái Song Phương, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: BT8-E8 Du An Diem Dich Vu Du Lich Sinh Thai Song Phuong, Son Dong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại QN Alumi - Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 172, đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 172, Ha Huy Tap Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất An Bình Đắk Lắk
Địa chỉ: Số 145/1 Triệu Quang Phục, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 145/1 Trieu Quang Phuc, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty CP Kỹ Thuật Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Zencomex
Địa chỉ: 11/8/4B đường Đông Hưng Thuận 17, Khu Phố 77, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 11/8/4B, Dong Hung Thuan 17 Street, Quarter 77, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Coraza Systems Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng 48B, đường 12, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nha Xuong 48B, Street 12, Amata Industrial Zone, Long Binh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn tại địa chỉ 279/11-279/13 Thạnh Lộc 15, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317459240
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu