Công Ty TNHH XNK Cua Biển Đối Chứng
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 106/21 Đường Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 106/21, Tran Thi Nam Street, Trung My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319041635
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Doi Chung Sea Crab XNK Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Doi Chung Sea Crab XNK Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Tân Thới Hiệp - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thị Phương Thảo
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xnk Cua Biển Đối Chứng
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH XNK Cua Biển Đối Chứng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Minh Khang Lâm
Địa chỉ: Số 458 Ấp Bắc, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 458 Bac Hamlet, Dao Thanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Sản ST Miền Tây
Địa chỉ: Thửa đất số 9, Tờ bản đồ số 11, Ấp Hoà Bạch, Xã Hòa Tú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 9, To Ban Do So 11, Hoa Bach Hamlet, Hoa Tu Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Minh Vương
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp An Ninh, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, An Ninh Hamlet, Binh An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Gia Vị Tăng Gia
Địa chỉ: 321 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 321 Nguyen Dang Dao, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hanjeong Việt Nam
Địa chỉ: Lô E121 Lê Quang Đạo, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot E121 Le Quang Dao, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm An Long HP
Địa chỉ: Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Van Thai Hamlet, Tue Tinh Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Phát Triển Nông Sản Hoà Thuận
Địa chỉ: 5/3 Ấp Mỹ Hoà 3, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 5/3 My Hoa 3 Hamlet, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Giải Pháp Thương Mại Minh Phúc
Địa chỉ: Lô A61 MBQH 1855/UBND-QLĐT, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot A61 MBQH 1855/ubnd-QLDT, Quang Phu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Nga Châu Việt Nam
Địa chỉ: Số 3145, Ấp Xuân Phú, Xã Xuân Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 3145, Xuan Phu Hamlet, Xuan Phu Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Tin Dùng Az
Địa chỉ: Số 21 Ngõ 11 Đường Phạm Văn Đồng, TDP Đậu, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 21, Lane 11, Pham Van Dong Street, TDP Dau, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xnk Cua Biển Đối Chứng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xnk Cua Biển Đối Chứng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH XNK Cua Biển Đối Chứng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xnk Cua Biển Đối Chứng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH XNK Cua Biển Đối Chứng tại địa chỉ Số 106/21 Đường Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319041635
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu