Công Ty Cổ Phần Villow Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 23 - 25 đường số 1, thuộc dự án Tân Phong - Kim Sơn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 23 - 25, Street No 1, Thuoc Du An Tan Phong - Kim Son, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319710646
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Villow Viet Nam Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Villow Viet Nam., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trung Kiên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Villow Việt Nam
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 5819
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Villow Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh 6 Công Ty TNHH Happy House - JSC
Địa chỉ: 606/32/8/7 Đường Quốc Lộ 13, Khu Phố 10, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 606/32/8/7, Highway 13, Quarter 10, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Vno Đại Thắng
Địa chỉ: 46 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 46 Dien Bien Phu, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Chi Nhánh 7 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sabay Home
Địa chỉ: Số 42, đường Y2, tiểu khu 1A-1, phân khu 5, dự án Đồng Nai Waterfront, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 42, Y2 Street, Tieu Khu 1a-1, Phan Khu 5, Dong Nai Waterfront Project, Long Hung Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Nam Hoàng Mai
Địa chỉ: Số 6 Ngõ 362 Nam Dư Hạ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, 362 Nam Du Ha Lane, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Tcs-Housing
Địa chỉ: Số 11 Ngách 690/12 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11, 690/12 Lac Long Quan Alley, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khu Phức Hợp Cam Hòa
Địa chỉ: Trung tâm thương mại Vincom, tòa nhà Vincom Plaza Lê Thánh Tông Hải Phòng, số 1 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Trung Tam Thuong Mai Vincom, Vincom Plaza Le Thanh Tong Hai Phong Building, No 1, Le Thanh Tong Street, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Bất Động Sản Thiên Phú Thịnh Như Ý
Địa chỉ: 8 T/3 ấp suối Đá, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 8 T/3 Ap Suoi Da, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Gnight Apartment
Địa chỉ: VP B.3.17, Tầng 3, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: VP B.3.17, 3rd Floor, Millennium Building, 132 Ben Van Don, Khanh Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH An Phú Farm - Chi Nhánh Phúc Hưng
Địa chỉ: 468 Ấp Trần Quang Đạo, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 468 Tran Quang Dao Hamlet, Binh Khanh Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Nhân Hòa
Địa chỉ: 71 Ngô Gia Khảm, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 71 Ngo Gia Kham, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Villow Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Villow Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Villow Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Villow Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Villow Việt Nam tại địa chỉ 23 - 25 đường số 1, thuộc dự án Tân Phong - Kim Sơn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319710646
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu