Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Iku
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 8 - 2022
Địa chỉ: 64/2/6 Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung , Huyện Củ Chi , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 64/2/6 Nguyen Thi Lang, Cay Da Hamlet, Tan Phu Trung Commune, Cu Chi District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Iku có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317447196
Điện thoại/ Fax: 0926330758
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Iku Trading Production Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Củ Chi
Người đại diện: Representative:
Giang Thị Thu Cúc
Địa chỉ N.Đ.diện:
68/277 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
68/277 Tran Quang Khai, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Iku
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Horses, donkeys, horses and horses) 142
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Iku
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Green Door Vina
Địa chỉ: Số 02 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 02, Nguyen Thi Minh Khai Street, Vinh Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Qnta
Địa chỉ: Lô 23 - Khu N - Khu Tái Định Cư Mới Phía Đông Chùa Bình An , Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot 23 - Khu N - Khu Tai Dinh Cu Moi Phia Dong Chua Binh An, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH DVSX Đức Minh
Địa chỉ: Số nhà 05, QL 10 Cự Đà, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 05, 10 Cu Da Highway, Hoang Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH SX TM Cơ Khí Tân Bình Dương
Địa chỉ: Số 994 đường ĐT 743A, KP. Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 994, DT 743a Street, KP. Dong Chieu, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Chengyi Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng E2, Lô CN.10A, Số 9 đường Hữu Nghị, KCN Thương Mại và Dịch Vụ VSIP Bắc Ninh II, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong E2, Lot CN.10a, No 9, Huu Nghi Street, Thuong Mai And Dich Vu Vsip Bac Ninh Ii Industrial Zone, Tam Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH XD Và TM Yến Nhi
Địa chỉ: Đường Vạn An - Tam Đa, Khu Vạn Phúc, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Van An - Tam Da Street, Khu Van Phuc, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM SX DV Như Ý
Địa chỉ: E2/58A Đường Quốc lộ 50, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: E2/58a, Highway 50, Hamlet 5, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH A&e Vina Tech
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Hoàng Mai, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Cluster, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Đồng Huy Nhâm
Địa chỉ: Thôn Quảng Bố, Xã Lâm Thao, Huyện Lương Tài, Bắc Ninh
Address: Quang Bo Hamlet, Lam Thao Commune, Luong Tai District, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Kim Loại Màu Năm Đại An
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Cu Jut Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Iku
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Iku được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Iku
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Iku được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Iku tại địa chỉ 64/2/6 Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung , Huyện Củ Chi , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317447196
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu