Công Ty Cổ Phần Phát Triển Vĩnh Am
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Xuân La, Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Xuan La Hamlet, Xa, Kien Thuy District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202354749
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Vinh Am Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vinh Am Development JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đoàn Thành Huy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Vĩnh Am
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Vĩnh Am
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Minh Long 68
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp Bãi Ngự, Đặc khu Thổ Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Bai Ngu Hamlet, Dac Khu Tho Chau, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH CT Thanh Hà
Địa chỉ: 31 Lê Viết Hưng, Tổ Dân Phố 15, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 31 Le Viet Hung, Civil Group 15, Hai Duong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Vĩnh Am
Địa chỉ: Thôn Xuân La, Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Xuan La Hamlet, Xa, Kien Thuy District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hồng Phát Dung Quất
Địa chỉ: Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Trung An Hamlet, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Cơ Giới LTC
Địa chỉ: Thửa đất số 1712, Tờ bản đồ 23, Tổ 2, Thôn Nam Sơn, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1712, To Ban Do 23, Civil Group 2, Nam Son Hamlet, Hoa Tien Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Nguyễn Hoàng Khuê
Địa chỉ: Lô số 11, Phân khu B2-6, Khu TĐC vành đai phía Tây, Thôn Hội Phước, Xã Hòa Vang, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot No 11, Phan Khu B2-6, Khu TDC Vanh Dai Phia Tay, Hoi Phuoc Hamlet, Xa, Hoa Vang District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng 688 Hợp Thành
Địa chỉ: Xóm Thượng Vụ 1, Xã Thành Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Thuong Vu 1 Hamlet, Thanh Cong Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại MTH
Địa chỉ: Thôn Quang Trung, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Quang Trung Hamlet, Cao Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Oanh HP
Địa chỉ: Tổ 1 Quảng Luận, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 1 Quang Luan Civil Group, Hung Dao Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phương Bảo Anh
Địa chỉ: Số 06 ngõ 98 thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 06, Lane 98, Yen Vy Hamlet, Huong Son Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Vĩnh Am
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Vĩnh Am được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Vĩnh Am
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Vĩnh Am được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Vĩnh Am tại địa chỉ Thôn Xuân La, Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202354749
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu