Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Kiến Tạo Việt
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 6/166 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 6/166 Le Lai, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202354481
Điện thoại/ Fax: 0929085555
Tên tiếng Anh: English name:
Kien Tao Viet Construction Development Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Lê Minh Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Xây Dựng Kiến Tạo Việt
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Kiến Tạo Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ & Thương Mại Thu Phương HP
Địa chỉ: Thôn Trung Hòa, Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Trung Hoa Hamlet, Hop Thinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH 468 QT
Địa chỉ: Thôn Cam Hưng, Xã Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Cam Hung Hamlet, Cam Lo Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH San Lấp Mặt Bằng Và Xây Dựng Hoàng Kim
Địa chỉ: Bản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Tan Mai Hamlet, Quang Duc Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH San Lấp Quang Hiếu
Địa chỉ: Thửa đất số 135, Tờ bản đồ số 19, Tổ dân phố Mai Sơn, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 135, To Ban Do So 19, Mai Son Civil Group, Yen Thang Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Quỳnh Như Đt
Địa chỉ: Hẻm 1581 Tổ 1, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hem 1581 To 1, Nam Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Balyco
Địa chỉ: 245 Nguyễn Huệ, Xã Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 245 Nguyen Hue, Dak Doa Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Logistics Bảo Dũng
Địa chỉ: Tổ Dân Phố Nham Sơn, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nham Son Civil Group, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Và VLXD Hưng Thịnh Phát
Địa chỉ: Số 66 đường Vi Đức Thăng, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 66, Vi Duc Thang Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đắc Tình
Địa chỉ: 19 Dã Tượng, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 19 Da Tuong, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tiến Công Danh
Địa chỉ: Số 27, đường Thanh Điền1, Khu phố Thanh Thuận, Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 27, Thanh Dien1 Street, Thanh Thuan Quarter, Thanh Dien Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Xây Dựng Kiến Tạo Việt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Xây Dựng Kiến Tạo Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Kiến Tạo Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Xây Dựng Kiến Tạo Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Phát Triển Xây Dựng Kiến Tạo Việt tại địa chỉ Số 6/166 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202354481
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu