Công Ty TNHH Steven Nguyễn
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 3 - 2022
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Huy Sơn, Thôn 3, Xã Tân Dương , Huyện Thuỷ Nguyên , Hải Phòng Bản đồ
Address: Nha Ong Nguyen Huy Son, Hamlet 3, Tan Duong Commune, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202152492
Điện thoại/ Fax: 02384693739
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Huy Sơn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn 3, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng
Representative address:
Hamlet 3, Tan Duong Commune, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Steven Nguyễn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Steven Nguyễn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Thái Hưng
Địa chỉ: Tổ dân phố 1, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Bach Dang Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Vận Tải Thành Nhân
Địa chỉ: Thôn Long Bình 2, Xã Phước Dinh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Long Binh 2 Hamlet, Phuoc Dinh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Khánh Dung
Địa chỉ: Số nhà 337/3A, Đường 418, Khu phố Phước Chánh, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 337/3a, Street 418, Phuoc Chanh Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Bảo Ngân Hà
Địa chỉ: 118/193 Phan Huy Ích, Khu phố 5, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 118/193 Phan Huy Ich, Quarter 5, Tan Son Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Das Groups Logistics
Địa chỉ: Lot 0606A, Tầng 6, Tháp B1, Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot 0606a, 6th Floor, Thap B1, Roman Plaza, To Huu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Chuyển Long Bình
Địa chỉ: Làng Biă Ngó, Xã Ia Chia, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Bia Ngo Village, Ia Chia Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Nhật Linh An
Địa chỉ: 35/12 Bùi Trọng Nghĩa, tổ 23, khu phố 2A, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 35/12 Bui Trong Nghia, Civil Group 23, 2a Quarter, Trang Dai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Phương Bảo Anh
Địa chỉ: Tổ 6, Khu Phố Trảng Cát, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Trang Cat Quarter, Tan Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Vận Tải Thành Vinh
Địa chỉ: 15/13 Đường số 3, Khu Phố 51, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 15/13, Street No 3, Quarter 51, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Tứ
Địa chỉ: Số 9 Ngõ 116 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, 116 Dai Tu Lane, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Steven Nguyễn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Steven Nguyễn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Steven Nguyễn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Steven Nguyễn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Steven Nguyễn tại địa chỉ Nhà ông Nguyễn Huy Sơn, Thôn 3, Xã Tân Dương , Huyện Thuỷ Nguyên , Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202152492
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu