Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thiên Hương
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Km 19, Quốc lộ 10, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: KM 19, Highway 10, Thien Huong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202321084
Điện thoại/ Fax: 02253645636
Tên tiếng Anh: English name:
Thien Huong Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thien Huong Development JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Sỹ Tình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Thiên Hương
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thiên Hương
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Đông Xuyên
Địa chỉ: 2543/11 Quốc Lộc 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 2543/11 Quoc Loc 1a, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Hưng Khanh Vận
Địa chỉ: Số 9 Phố Tản Đà, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Tan Da Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Thạnh Bình
Địa chỉ: Khu dân cư Trung Tâm, Thôn 3, Xã Trà Linh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Trung Tam Residential Area, Hamlet 3, Tra Linh Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Kim Thành 268
Địa chỉ: Xóm Hải Long, Xã Nam Xang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hai Long Hamlet, Nam Xang Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Lắp Và Thương Mại Trung Nguyên
Địa chỉ: Số 62 Đặng Như Mai, Khối Ngũ Phúc, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 62 Dang Nhu Mai, Khoi Ngu Phuc, Vinh Loc Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Hà Phương
Địa chỉ: Số 91, ngách 88/61, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 91, Alley 88/61, Giap Nhi Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Trường An Trans
Địa chỉ: Xóm Ngoại, Thôn 4, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Ngoai Hamlet, Hamlet 4, Hung Dao Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Chìa Khoá Vàng
Địa chỉ: Số 42/1 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 42/1 Nguyen Binh Khiem, Vung Tau Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH TM DV & XD An Phước Hải
Địa chỉ: Thôn Phú Tân 1, Xã Ô Loan, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phu Tan 1 Hamlet, O Loan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hexagon Energy Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 29, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, Số 54 Đường Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 29th Floor, Toa Dong, Lotte Center Ha Noi, No 54, Lieu Giai Street, Giang Vo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Thiên Hương
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Thiên Hương được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thiên Hương
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Thiên Hương được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thiên Hương tại địa chỉ Km 19, Quốc lộ 10, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202321084
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu