Công Ty TNHH Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Minh Khôi
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 140-142 Cầu Đất, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: 140-142 Cau Dat, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202363292
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Khoi Build Material And Transport Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Minh Khôi
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 1920
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Minh Khôi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Ngân Đạt Giá Rai
Địa chỉ: Số 01 Khóm 23, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 01 Khom 23, Gia Rai Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Vỹ Phát
Địa chỉ: Số 93 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 93 Nguyen Thi Dinh, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thiên Phước Sông Đốc
Địa chỉ: Thửa đất số 171, Tờ bản đồ số 14, Ấp Nông Trường, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 171, To Ban Do So 14, Nong Truong Hamlet, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phương Xuân Logistics
Địa chỉ: Thửa đất số 636-1, 636-2, Tờ bản đồ số 13, Ấp An Nghiệp, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 636-1, 636- 2, To Ban Do So 13, An Nghiep Hamlet, Vinh My Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Glenda Asean Logistics
Địa chỉ: Số 72/34 Y nuê, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 72/34 Y Nue, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Bộ Đỉnh 68
Địa chỉ: Tổ 11, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Tan Dien Hamlet, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Logistics Long Đức
Địa chỉ: Số 495, Đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 495, Hung Vuong Street, Hong An Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Phoenix Logistics
Địa chỉ: Tầng 7 Tòa nhà Netland - Ngõ 27 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 7th Floor, Netland Building, 27 Le Van Luong Lane, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tuấn Minh TN
Địa chỉ: Xóm Dạo, Xã Trung Hội, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Dao Hamlet, Trung Hoi Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát
Địa chỉ: Xóm Bình Thuận, Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Binh Thuan Hamlet, Dai Tu Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Minh Khôi
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Minh Khôi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Minh Khôi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Minh Khôi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Minh Khôi tại địa chỉ 140-142 Cầu Đất, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202363292
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu