Công Ty TNHH Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 27/18, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 27/18, Thu Trung 1 Civil Group, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0104507362-004
Điện thoại/ Fax: 0904178217
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Anh Phương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sản xuất điện (Power production) 3511
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng
Địa chỉ: Số nhà 27/18, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 27/18, Thu Trung 1 Civil Group, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Đầu Tư Xây Dựng 288
Địa chỉ: Số 75, đường Võ Thị Sáu, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 75, Vo Thi Sau Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Lắp Nguyên Linh
Địa chỉ: Nhà bà Nguyễn Thị Uyên, Xóm Ngọc Điền, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ba Nguyen Thi Uyen, Ngoc Dien Hamlet, Hung Nguyen Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Vận Tải Sơn Long 868
Địa chỉ: Số 154, đường Hùng Vương, khối Hoàng Hoa Thám , Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 154, Hung Vuong Street, Khoi Hoang Hoa Tham, Luong Van Tri Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Thăng Long VN
Địa chỉ: Số 26 Thăng Long, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 26 Thang Long, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hinh Phát
Địa chỉ: Số 11 B5, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 11 B5, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Fin-Tech
Địa chỉ: Tầng 6, Toà Icon4 Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Toa Icon4 So 243a, De La Thanh Street, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Xây Dựng Thanh Bình TN
Địa chỉ: Xóm Cầu Nhọ, Xã Tràng Xá, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Cau Nho Hamlet, Trang Xa Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Innex
Địa chỉ: 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 108 Tran Dinh Xu, Cau Ong Lanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nguyên Construction
Địa chỉ: Thôn Phú Lễ , Xóm Chí Trung, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Phu Le Hamlet, Chi Trung Hamlet, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vi Vương - Chi Nhánh Hải Phòng tại địa chỉ Số nhà 27/18, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0104507362-004
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu