Công Ty TNHH Xây Dựng Ristar
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 39 LK4 Khu Chung Cư Hoàng Huy, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 39 LK4 Khu Chung Cu Hoang Huy, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202311343
Điện thoại/ Fax: 0815133583
Tên tiếng Anh: English name:
Ristar Construction Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ristar Cons Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Bùi Thị Yến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Ristar
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Ristar
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Thái Việt
Địa chỉ: Tổ dân phố Đồng Lực, Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Luc Civil Group, My Loc Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Phát Triển Phương Đông
Địa chỉ: Số 110, đường Vĩnh Trường, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 110, Vinh Truong Street, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TNHH Hà Thành Survey
Địa chỉ: Số nhà 06 ngõ 46 Ngô Thì Nhậm, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 06, 46 Ngo Thi Nham Lane, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp TLT
Địa chỉ: Số 94 đường Hói Kiểng 6, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 94, Hoi Kieng 6 Street, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Vạn Phúc Thịnh
Địa chỉ: Số 149/5 Đường Bùi Văn Danh, Khóm Mỹ Xuyên, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 149/5, Bui Van Danh Street, Khom My Xuyen, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH VQN Việt Đức
Địa chỉ: Thôn Muối, Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Muoi Hamlet, Bac Lung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hà Bảo Tín
Địa chỉ: Số 03-LK3, đường N2, tổ 5, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 03-LK3, N2 Street, Civil Group 5, Khanh Loc Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại KTM
Địa chỉ: Số nhà 37 tổ dân phố Lê Thiện, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 37, Le Thien Civil Group, An Phong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Brothers Global
Địa chỉ: Số 19, BT4-3, Dự án khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19, BT4-3, Khu Nha O Trung Van Project, Dai Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đt XD Trường Phát
Địa chỉ: Số 10 Nguyễn Hồng Ưng, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 10 Nguyen Hong Ung, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Ristar
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Ristar được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Ristar
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Ristar được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Ristar tại địa chỉ Số 39 LK4 Khu Chung Cư Hoàng Huy, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202311343
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu