Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 1 - 2019
Địa chỉ: Số 8 tầng 2 A9, Phường Vạn Mỹ , Quận Ngô Quyền , Hải Phòng Bản đồ
Address: No 8 Tang 2 A9, Van My Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201932108
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hai Phong Esi.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ngô Quyền
Người đại diện: Representative:
Phạm Thị Thanh Thủy
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 37 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Hải Phòng
Representative address:
No 37 Phu Thuong Doan, Dong Hai 1 Ward, Hai An District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Công Nghệ Cao Móng Cái Osaka
Địa chỉ: Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh
Address: Khu 7, Hai Yen Ward, Mong Cai City, Quang Ninh Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Lò Hơi, Xử Lý Khói Bụi
Địa chỉ: Số 40 ngõ 14 Vạn Kiếp , Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Address: No 40, 14 Van Kiep Lane, Bach Dang Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thi Công Luyện Kim
Địa chỉ: Thửa đất số 805, tờ bản đồ số 21, khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Address: Thua Dat So 805, To Ban Do So 21, Quarter 3, Tan Dinh Ward, Ben Cat Town, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Quảng Hà
Địa chỉ: Đội Kim Thành, Thị trấn Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc
Address: Kim Thanh Hamlet, Hop Chau Town, Tam Dao District, Vinh Phuc Province
Công Ty TNHH Công Nghệ K-Tech Việt Nam
Địa chỉ: Số 6, ngõ 75 đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Address: No 6, Lane 75, Tan Trieu Street, Tan Trieu Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Topv Việt Nam
Địa chỉ: Số 14, Đường Mỹ ả, Xã Đông Mỹ , Huyện Thanh Trì , Hà Nội
Address: No 14, My A Street, Dong My Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dương Anh Phú
Địa chỉ: Số 1A11/LK02/07, Tổ 11, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao , Thành phố Thuận An , Bình Dương
Address: No 1a11/lk02/07, Civil Group 11, Hoa Lan 2 Quarter, Thuan Giao Ward, Thuan An City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Gia Hưng
Địa chỉ: Số 4, ngõ 10 đường Quang Trung, Tổ 7, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Address: No 4, Lane 10, Quang Trung Street, Civil Group 7, La Khe Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Afagol
Địa chỉ: Thôn Đồi 1, Xã Đông Phương Yên , Huyện Chương Mỹ , Hà Nội
Address: Doi 1 Hamlet, Dong Phuong Yen Commune, Chuong My District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và XNK Protect Việt Nam
Địa chỉ: A3-2 Khu Ao Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Address: A3-2 Khu Ao Xa La, Phuc La Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng tại địa chỉ Số 8 tầng 2 A9, Phường Vạn Mỹ , Quận Ngô Quyền , Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201932108
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu