Công Ty Cổ Phần VBM Group
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 3 - 2022
Địa chỉ: Số 429/618 Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô , Quận Hải An , Hải Phòng Bản đồ
Address: No 429/618 Ngo Gia Tu, Thanh To Ward, Hai An District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần VBM Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202152414
Điện thoại/ Fax: 0915386155
Tên v.tắt: Enterprise short name:
VBM Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Ngà
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ dân phố Quy Tức 2, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Hải Phòng
Representative address:
Quy Tuc 2 Civil Group, Phu Lien Ward, Kien An District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vbm Group
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo sơ cấp (Primary training) 85310
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động y tế dự phòng (Standby medical activities) 86910
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 72140
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 20210
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần VBM Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH XNK Thương Mại Dịch Vụ Phạm Lâm
Địa chỉ: Tổ 11, khu 4, ấp Thanh Nguyên, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Khu 4, Thanh Nguyen Hamlet, An Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Bình Gia
Địa chỉ: Số 200 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 200 Nguyen Van Cu, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Điện Tử Hoàn Cầu Đào
Địa chỉ: Số 142, đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 142, Tran Phu Street, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đức Đặng
Địa chỉ: Số nhà 80, ngõ 295, khu phố Hải Hòa 4, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 80, Lane 295, Hai Hoa 4 Quarter, Mong Cai 1 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Hưng Thịnh Đạt
Địa chỉ: Số 1/10/20, đường Đồng Khởi, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1/10/20, Dong Khoi Street, Quarter 5, Tam Hiep Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chính Hòa Việt Nam
Địa chỉ: Phòng 902 Lô 1, Tòa Thương mại Vcity, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Zoom 902, Lot 1, Toa Thuong Mai Vcity, Le Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH H-Tech Electronic Vina
Địa chỉ: Tổ dân phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Giang Lieu Civil Group, Phuong Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thang Máy Lida Việt Nam
Địa chỉ: 25 Trần Xuân Soạn, Tổ dân phố 3, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 25 Tran Xuan Soan, Civil Group 3, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần SHNC Việt Nam
Địa chỉ: 7A-6 Đường D11, Khu đô thị Richland, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 7 A-6, D11 Street, Richland Urban Area, Hoa Loi Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kai Lin Chemtech
Địa chỉ: Ô 3 Lô B4 (thửa đất số 532, tờ bản đồ số 44), khu nhà ở DFG giai đoạn 1, đường Bùi Thị Xuân, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: O 3, Lot B4 (Thua Dat So 532, To Ban Do So 44), Khu Nha O DFG Giai Doan 1, Bui Thi Xuan Street, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Vbm Group
Thông tin về Công Ty CP Vbm Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần VBM Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vbm Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần VBM Group tại địa chỉ Số 429/618 Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô , Quận Hải An , Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202152414
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu