Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 9 - 2018
Địa chỉ: Số 1/681 đường Đông Hải, Phường Đông Hải 2 , Quận Hải An , Hải Phòng Bản đồ
Address: No 1/681, Dong Hai Street, Dong Hai 2 Ward, Hai An District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201903509
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hai An Tstdi Co., LTD
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hai An Tstdi Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hải An
Người đại diện: Representative:
Trịnh Văn Dũng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 1/681 đường Đông Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Hải Phòng
Representative address:
No 1/681, Dong Hai Street, Dong Hai 2 Ward, Hai An District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác (Support services for mining and other ores) 9900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Exploitation of precious metal ores) 7300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 19100
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Phú Quý
Địa chỉ: Số 19 ngõ 26 đường Trại Láng, Xóm Mó Mồi, Thôn Trại Láng, Xã Cổ Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19, Lane 26, Trai Lang Street, Mo Moi Hamlet, Trai Lang Hamlet, Co Dong Commune, Thi Xa, Son Tay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xăng Dầu Tân Hòa Nguyễn Huệ
Địa chỉ: Thửa đất số 353, tờ bản đồ số 31, ấp Tân Hòa, Xã An Nhơn, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 353, To Ban Do So 31, Tan Hoa Hamlet, An Nhon Commune, Huyen Chau Thanh, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xăng Dầu Quang Phượng
Địa chỉ: Km 7 + 800, Đường Xuân Trường � Xuân Thọ, Tổ 5, Ấp Thọ Lộc, Xã Xuân Thọ, Huyện Xuân Lộc, Đồng Nai
Address: KM 7 + 800, Xuan Truong � Xuan Tho Street, Civil Group 5, Tho Loc Hamlet, Xuan Tho Commune, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Chi Nhánh An Giang - Công Ty TNHH Miền Nam Petro
Địa chỉ: Ấp Long Thành , Xã Ô Long Vĩ, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Ap, Long Thanh District, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH VTXD An Bình - Cửa Hàng Xăng Dầu Số 3
Địa chỉ: Thửa đất số 957, Tờ bản đồ số 4, Ấp Đào Viên, Xã Thạnh Quới, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 957, To Ban Do So 4, Dao Vien Hamlet, Thanh Quoi Commune, Huyen My Xuyen, Tinh Soc Trang, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Khang BP
Địa chỉ: Số Nhà 2631/21, Ấp 8, Xã Tân Thành, Thành Phố Đồng Xoài, Bình Phước
Address: No 2631/21, Hamlet 8, Tan Thanh Commune, Dong Xoai City, Binh Phuoc Province
Công Ty TNHH GP Oil Tây Bắc
Địa chỉ: Số Nhà 674 Đường Tôn Đức Thắng, Tdp Nghĩa Trung, Thị Trấn Yên Sơn, Huyện Yên Sơn, Tuyên Quang
Address: No 674, Ton Duc Thang Street, TDP Nghia Trung, Yen Son Town, Yen Son District, Tuyen Quang Province
Công Ty TNHH Dầu Nhớt Đại Lộc
Địa chỉ: 808 Đại Lộ Bình Dương, Tổ 77, Khu Phố 6, Phường Hiệp Thành, Thành Phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
Address: 808 Dai Lo Binh Duong, Civil Group 77, Quarter 6, Hiep Thanh Ward, Thu Dau Mot City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Xăng Dầu Vĩnh Thuận
Địa chỉ: Ấp Hậu Phú 1, Xã Hậu Mỹ Bắc A, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Address: Hau Phu 1 Hamlet, Hau My Bac A Commune, Huyen Cai Be, Tinh Tien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ DPT
Địa chỉ: B4 Đường N1-5B, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: B4, N1-5B Street, Bau Bang Industrial Zone, Lai Uyen Town, Bau Bang District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hải An tại địa chỉ Số 1/681 đường Đông Hải, Phường Đông Hải 2 , Quận Hải An , Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201903509
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu