Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 1 - 2013
Địa chỉ: Số 15C Cụm dân cư số 1, Tổ Phú Hải - Phường Anh Dũng - Quận Dương Kinh - Hải Phòng Bản đồ
Address: No 15C Dan Cu So 1 Cluster, Phu Hai Civil Group, Anh Dung Ward, Duong Kinh District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201288490
Điện thoại/ Fax: 02253814075
Tên tiếng Anh: English name:
Thao Linh Dmtco.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Dương Kinh
Người đại diện: Representative:
Vũ Thị Mộngtuyết
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 15C Cụm dân cư số 1 tổ Phú Hải-Phường Anh Dũng-Quận Dương Kinh-Hải Phòng
Representative address:
No 15C Dan Cu So 1 To Phu Hai Cluster, Anh Dung Ward, Duong Kinh District, Hai Phong City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 27310
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 26520
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 27200
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 26600
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 26700
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 95120
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 95210
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Điện Rongchuang
Địa chỉ: LK15-24 khu đô thị Thanh Quang, Quốc Tuấn, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: LK15-24, Thanh Quang Urban Area, Quoc Tuan, Tran Phu Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Điện Siemens Electric
Địa chỉ: 30 Điểm Công nghiệp, thôn Lục Xuân, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 30 Diem Cong Nghiep, Luc Xuan Hamlet, Phuc Loc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Điện Hồng Phát
Địa chỉ: Thôn Cun Ruốm, Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cun Ruom Hamlet, Ngu Thien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Thăng Long Lộc Phát
Địa chỉ: Số 1 Hẻm 18/10 Ngõ 163 Đường An Dương Vương, Tổ 31, Cụm 5, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1 Hem 18/10, 163 Duong Lane, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Copperjoint Technology
Địa chỉ: Nhà xưởng số 1,2,3 thuê lại của Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tràng Duệ, thuộc lô C Khu công nghiệp Tràng Duệ, Khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Xuong So 1, 2, 3 Thue Lai Cua Cong Ty Co Phan Thuong Mai And Van Tai Trang Due, Thuoc, Lot C, Trang Due Industrial Zone, Khu Kinh Te Dinh Vu, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Tuấn Anh
Địa chỉ: Số 1 ngõ 864 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, 864 Truong Dinh Lane, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Motronix Việt Nam
Địa chỉ: Lô TĐ253, Khu đất dịch vụ Cụm Công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot TD253, Khu Dat Dich Vu Cum Cong Nghiep Lai Xa, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Hanjing Việt Nam
Địa chỉ: Một phần Lô CN-04, Cụm công nghiệp Yên Lư, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Mot Phan, Lot CN-04, Cong Nghiep Yen Lu Cluster, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Techpro Automation
Địa chỉ: Số 038, Tổ 6, Ấp 1C, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 038, Civil Group 6, 1C Hamlet, Phuoc Thai Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Nghệ HT Energy
Địa chỉ: Số 41, Đường Kim Ngọc, Cụm 1, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 41, Kim Ngoc Street, Cluster 1, O Dien Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hàng Hải Thảo Linh tại địa chỉ Số 15C Cụm dân cư số 1, Tổ Phú Hải - Phường Anh Dũng - Quận Dương Kinh - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201288490
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu