Công Ty TNHH Hải Cảng Group
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 12 - 2022
Địa chỉ: Số 1027 Nguyễn Văn Linh, Xã An Đồng , Huyện An Dương , Hải Phòng Bản đồ
Address: No 1027 Nguyen Van Linh, An Dong Commune, An Duong District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Hải Cảng Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202182401
Điện thoại/ Fax: 0814040088
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hai Cang Group Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Người đại diện: Representative:
Đồng Quốc Đại
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 558 Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Hải Phòng
Representative address:
No 558 Nguyen Van Linh, Kenh Duong Ward, Le Chan District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Cảng Group
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 95120
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 95210
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 95220
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Hải Cảng Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tiếp Vận Hàng Hải Kim Long
Địa chỉ: 20/1 ĐT 747B, Khu phố Bình Quới B, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 20/1 DT 747B, Binh Quoi B Quarter, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Odc Logistics
Địa chỉ: Tầng 3, số 14, khu B1 lô 7B, Khu đô thị mới Ngã Năm Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 3rd Floor, No 14, Khu B1, Lot 7B, Moi Nga Nam San Bay Cat Bi Urban Area, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Bảo Vinh (Việt Nam)
Địa chỉ: Số 10 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 10, Nguyen Duc Canh Street, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Ami Via
Địa chỉ: 30 Lê Viết Lượng, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 30 Le Viet Luong, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Giao Nhận KV Express Logistics
Địa chỉ: 42 Tống Duy Tân, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 42 Tong Duy Tan, Hoa Khanh Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Hưng Khang Logistics
Địa chỉ: 65 Đường Số 2, KDC Cotec Phú Xuân, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 65, Street No 2, KDC Cotec Phu Xuan, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải NT Logistics
Địa chỉ: Số nhà 9, Ngõ 213, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 9, Lane 213, Ly Thuong Kiet Street, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Hansen Transport Việt Nam – Tại Hải Phòng
Địa chỉ: Tầng 1-46 đường số 5B KĐT Waterfront, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 1-46 Floor, 5B KDT Waterfront Street, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Đại Lâm
Địa chỉ: Số 23, đường D3, khu tái định cư Hố Lang, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 23, D3 Street, Khu Tai Dinh Cu Ho Lang, Tan Hiep Quarter, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tiếp Vận Minh Giang
Địa chỉ: Số 20/82 đường Đông Trung Hành, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 20/82, Dong Trung Hanh Street, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Cảng Group
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Cảng Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Hải Cảng Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Cảng Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Hải Cảng Group tại địa chỉ Số 1027 Nguyễn Văn Linh, Xã An Đồng , Huyện An Dương , Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202182401
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu