Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Anh Đức
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 8 - 2013
Địa chỉ: Thôn Hạ Đỗ (tại nhà ông Nguyễn Văn Khiêm) - Xã Hồng Phong - Huyện An Dương - Hải Phòng Bản đồ
Address: HA DO Hamlet (Tai NHA ONG Nguyen VAN Khiem), Hong Phong Commune, An Duong District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Anh Đức có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201307048
Điện thoại/ Fax: 02253596280
Tên tiếng Anh: English name:
Anh Duc Pro Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện An Dương
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Khiêm
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Hà Đỗ-Xã Hồng Phong-Huyện An Dương-Hải Phòng
Representative address:
Ha Do Hamlet, Hong Phong Commune, An Duong District, Hai Phong City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Sản Anh Đức
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Anh Đức
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kinh Doanh An Gia Trang
Địa chỉ: Số 06 ngách 27 ngõ 302 phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 06, Alley 27, Lane 302, Minh Khai Street, Mai Dong Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Hòa Minh - Bình Thuận
Địa chỉ: Khu vực Láng Trống, Xã Hòa Minh, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Address: Khu Vuc Lang Trong, Hoa Minh Commune, Huyen Tuy Phong, Tinh Binh Thuan, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp MTV
Địa chỉ: Số nhà 62, thôn Việt Hoà, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 62, Viet Hoa Hamlet, Van Hoa Commune, Ba Vi District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Khoa Hải
Địa chỉ: Số nhà 16 ngõ 02 đường 03 thôn Thọ Phúc, Xã Kiên Thọ, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: No 16, Lane 02, Street 03, Tho Phuc Hamlet, Kien Tho Commune, Huyen Ngoc Lac, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần KH9 Diamond Kiên Giang
Địa chỉ: Số 02, Đường Nam Hồ, Khu phố 2, Phường Tô Châu, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang
Address: No 02, Nam Ho Street, Quarter 2, To Chau Ward, Ha Tien City, Kien Giang Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nông Nghiệp Gia Hoàng
Địa chỉ: Số 1, Đường Kinh 20, Ấp Bình Thượng 1, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: No 1, Kinh 20 Street, Binh Thuong 1 Hamlet, Thai My Commune, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Quỳnh Như Tây Nguyên
Địa chỉ: Khối 4, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Khoi 4, Thanh Nhat Ward, TP.Buon Ma Thuot, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Mekong Sóc Trăng
Địa chỉ: Số 224 Vành Đai 2, Dương Minh Quan, Khóm 9, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Address: No 224 Vanh Dai 2, Duong Minh Quan, Khom 9, Ward 3, Soc Trang City, Tinh Soc Trang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Làm Nông Phố
Địa chỉ: Ấp Thân Đạo, Xã Thân Cửu Nghĩa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Address: Than Dao Hamlet, Than Cuu Nghia Commune, Huyen Chau Thanh, Tinh Tien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Happy Farming
Địa chỉ: Số 34-36, Đường Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Thanh Bình, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp
Address: No 34-36, Ly Thuong Kiet Street, Thanh Binh Town, Thanh Binh District, Dong Thap Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Sản Anh Đức
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Sản Anh Đức được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Anh Đức
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Sản Anh Đức được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Anh Đức tại địa chỉ Thôn Hạ Đỗ (tại nhà ông Nguyễn Văn Khiêm) - Xã Hồng Phong - Huyện An Dương - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201307048
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu