Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 5 - 2000
Địa chỉ: Số 43 Trang Quan - Xã An Đồng - Huyện An Dương - Hải Phòng Bản đồ
Address: No 43 Trang Quan, An Dong Commune, An Duong District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation)
Mã số thuế: Enterprise code:
2700132397-008
Điện thoại/ Fax: 02293871212
Tên tiếng Anh: English name:
Xi Nghiep Dam Bao An Toan Giao Thong Duong Song Hai Phong
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế TP Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Mạnh Hà
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 45/1/182 Trần Nguyên Hãn-Phường Trần Nguyên Hãn-Quận Lê Chân-Hải Phòng
Representative address:
No 45/1/182 Tran Nguyen Han, Tran Nguyen Han Ward, Le Chan District, Hai Phong City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 23990
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 19100
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 29200
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Logistics Minh Hoàng
Địa chỉ: Số 1480/7 đường 30/4, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1480/7, Street 30/4, Phuoc Thang Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Hoa Sen Phú Thuận
Địa chỉ: Thửa đất số:16, tờ bản đồ số: 20; Thửa đất số: 529, tờ bản đồ số: 24; Thửa đất số:17, tờ bản đồ số: 20;Thửa đất số: 5, tờ bản đồ số: 24; Thửa đất số:15, tờ bản đồ số: 20; Thửa đất số: 14, tờ bản đồ số: 20, Thửa đất số: 4, tờ bản đồ số: 24 ; ấp Long Phú, Xã Phú Thuận, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So:16, To Ban Do So: 20; Thua Dat So: 529, To Ban Do So: 24; Thua Dat So:17, To Ban Do So: 20;Thua Dat So: 5, To Ban Do So: 24; Thua Dat So:15, To Ban Do So: 20; Thua Dat So: 14, To Ban Do So: 20, Thua Dat So: 4, To Ban Do So: 24 ; Ap Long Phu, Phu Thuan Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Hàng Hải Tân Trường Giang
Địa chỉ: Hà Lợi Trung, Xã Bến Hải, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Ha Loi Trung, Ben Hai Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Năng Lượng Đà Nẵng
Địa chỉ: 95 Đường Số 6, Khu Đô Thị Xanh Bàu Tràm Lakeside, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 95, Street No 6, Xanh Bau Tram Lakeside Urban Area, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Khôi An Lâm
Địa chỉ: Số Nhà 17, Đường 32, Thôn Tây Giang, Xã Quảng Bình, Huyện Quảng Xương, Thanh Hoá
Address: No 17, Street 32, Tay Giang Hamlet, Quang Binh Commune, Quang Xuong District, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nga Đặng
Địa chỉ: I22 Đường Số 1, Khu Tđc Văn Hóa Tây Đô, Khu Vực 4, Phường Cái Răng, Quận Cái Răng, Cần Thơ
Address: I22, Street No 1, Khu TDC Van Hoa Tay Do, Khu Vuc 4, Cai Rang Ward, Cai Rang District, Can Tho Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Đạt Phát
Địa chỉ: 83/76/16/5/14 ĐÀO TÔNG NGUYÊN, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 83/76/16/5/14 Dao Tong Nguyen, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Logistics Anh Tú
Địa chỉ: Số 352 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 352, Mieu Hai Xa Street, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Nhân Nghĩa
Địa chỉ: Thửa Đất Số 88, Tờ Bản Đồ Số C6, Tổ 20 Ấp Mỹ Lợi, Xã Tân Phước 3, Huyện Tân Phước, Tiền Giang
Address: Thua Dat So 88, To Ban Do So C6, 20 Ap My Loi Civil Group, Tan Phuoc 3 Commune, Tan Phuoc District, Tien Giang Province
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Ttđ
Địa chỉ: Tổ 5, Khu Vĩnh Tuy 1, Phường Mạo Khê, Thị Xã Đông Triều, Quảng Ninh
Address: Civil Group 5, Khu Vinh Tuy 1, Mao Khe Ward, Dong Trieu Town, Quang Ninh Province
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Đường Thủy Nội Địa - Xí Nghiệp Đảm Bảo An Toàn Giao Thôn tại địa chỉ Số 43 Trang Quan - Xã An Đồng - Huyện An Dương - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2700132397-008
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu