Công Ty CP Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 8 - 2015
Địa chỉ: Tại nhà ông Nguyễn Văn Ngọc,Tổ dân phố Hoàng Trinh - Phường Kỳ Trinh - Thị xã Kỳ Anh - Hà Tĩnh Bản đồ
Address: Tai Nha Ong Nguyen Van Ngoc, Hoang Trinh Civil Group, Ky Trinh Ward, Ky Anh Town, Ha Tinh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty CP Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
3001930892
Điện thoại/ Fax: 0964807857
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Anh Đức
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ dân phố Châu Phố-Phường Sông Trí-Thị xã Kỳ Anh-Hà Tĩnh
Representative address:
Chau Civil Group Street, Song Tri Ward, Ky Anh Town, Ha Tinh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 70100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng (Activities of collection agencies and credit bureaus) 82910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 23990
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty CP Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vận Tải Quang Đăng 3S
Địa chỉ: 200R ,Tô Vĩnh Diện, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 200R, To Vinh Dien, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Ngọc Mơ
Địa chỉ: 293/65 Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Phú Hoà 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 293/65 Nguyen Thi Minh Khai, Phu Hoa 9 Quarter, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Kỷ Nguyễn
Địa chỉ: Đường Hùng Vương, Khu Phố Long Thủy , Phường Phước Long, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Hung Vuong Street, Long Thuy Quarter, Phuoc Long Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đttm Minh Tân Phúc
Địa chỉ: Số 108/7/12 Đường số 6, Khu phố Long Bửu, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 108/7/12, Street No 6, Long Buu Quarter, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phước Bình Anh
Địa chỉ: 179 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 179 Huynh Tan Phat, Quang Phu Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XD Vận Chuyển Thiên Kha
Địa chỉ: Số 349B Tỉnh Lộ 8, Ấp 5, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 349B, Tinh Lo 8, Hamlet 5, Tan An Hoi Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Vận Tải Lê Loan
Địa chỉ: Xóm Phan Đăng Lưu, Xã Quan Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Phan Dang Luu Hamlet, Quan Thanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH KKTL
Địa chỉ: Số 25, ngõ 297, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 25, Lane 297, Duong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lương Khoa
Địa chỉ: Số 73A, đường Đỗ Văn Thi, khu phố Hiệp Hòa, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 73a, Do Van Thi Street, Hiep Hoa Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đttm Vạn Khải Nguyên
Địa chỉ: Số 55 Đường DT741, Khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 55, DT741 Street, 1B Quarter, Chanh Phu Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Cp Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568
Thông tin về Công Ty Cp Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Vận Tải Và Dịch Vụ Cảng 568 tại địa chỉ Tại nhà ông Nguyễn Văn Ngọc,Tổ dân phố Hoàng Trinh - Phường Kỳ Trinh - Thị xã Kỳ Anh - Hà Tĩnh hoặc với cơ quan thuế Hà Tĩnh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3001930892
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu