Công Ty Cổ Phần Khu Công Nghiệp Quang Anh Hà Tĩnh
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 51A đường Chính Hữu, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 51a, Chinh Huu Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
3002296735
Điện thoại/ Fax: 0823088888
Tên tiếng Anh: English name:
Ha Tinh Quang Anh Industrial Zone Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ha Tinh Quang Anh Industrial Zone .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Minh Thức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Khu Công Nghiệp Quang Anh Hà Tĩnh
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 9620
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Khu Công Nghiệp Quang Anh Hà Tĩnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp Quảng Ninh Iii
Địa chỉ: Một phần lô đất CN-XL-05, một phần lô đất CN-S-09, một phần lô đất CN-M-03, Đường số1, Khu công nghiệp Sông Khoai, Phường Hiệp Hòa, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Mot Phan, Lot Dat CN-XL-05, Mot Phan, Lot Dat CN-S-09, Mot Phan, Lot Dat CN-M-03, So1 Street, Song Khoai Industrial Zone, Hiep Hoa Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Long Minh Hưng
Địa chỉ: 529 Đường Hậu Giang, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 529, Hau Giang Street, Binh Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư VN Nhật Nam
Địa chỉ: 3/45 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 3/45 Dinh Bo Linh, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư TM Nđ Việt Anh
Địa chỉ: 485 Nguyễn Bính, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 485 Nguyen Binh, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nđ Thanh Sơn
Địa chỉ: số 9 Nguyễn Hới, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 9 Nguyen Hoi, Thanh Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại THT
Địa chỉ: Lô LK1.2-CH18 Khu Shophouse Công Đoàn, TDP Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot LK1.2-CH18 Khu Shophouse Cong Doan, TDP Nguyen Huu Tien, Dong Van Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Sunny Way
Địa chỉ: 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 104 Mai Thi Luu, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Lucky House
Địa chỉ: 50/47 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 50/47 Nhat Chi Mai, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Văn Xuyên
Địa chỉ: Số 5 Ngõ 145/33 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, 145/33 Vinh Hung Lane, Vinh Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại - Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đồng Tháp
Địa chỉ: Số 211, đường Phùng Há, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 211, Phung Ha Street, Trung An Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Khu Công Nghiệp Quang Anh Hà Tĩnh
Thông tin về Công Ty CP Khu Công Nghiệp Quang Anh Hà Tĩnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Khu Công Nghiệp Quang Anh Hà Tĩnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Khu Công Nghiệp Quang Anh Hà Tĩnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Khu Công Nghiệp Quang Anh Hà Tĩnh tại địa chỉ Số 51A đường Chính Hữu, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Tĩnh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3002296735
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu