Công Ty TNHH TMSX Mộc Diệp
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 136 Văn Minh, Thôn Dền, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 136 Van Minh, Den Hamlet, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111173431
Điện thoại/ Fax: 0979954922
Tên tiếng Anh: English name:
Moc Diep TMSX Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Moc Diep TMSX Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lý Bá Mạnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmsx Mộc Diệp
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMSX Mộc Diệp
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Vinh Hải
Địa chỉ: Số 271 đường Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 271, Van Cao Street, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bảo Nhi Coconut
Địa chỉ: Thửa đất số 711, tờ bản đồ số 13, tổ 23, ấp Hội Thành, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 711, To Ban Do So 13, Civil Group 23, Hoi Thanh Hamlet, Mo Cay Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Cây Giống Huỳnh Châu
Địa chỉ: Thửa đất số 476, tờ bản đồ số 21, ấp Bình An B, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 476, To Ban Do So 21, Binh An B Hamlet, Cho Lach Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu TH Nhật Anh
Địa chỉ: Phòng 13, Tầng 2, Lô LG1B, Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Zoom 13, 2nd Floor, Lot LG1B, Khu TMCN Kim Thanh, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhã Tùng
Địa chỉ: Số 180, tổ 4, khu phố Suối Chồn, Phường Bảo Vinh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 180, Civil Group 4, Suoi Chon Quarter, Bao Vinh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Davi - Agri
Địa chỉ: 2/33/8 Tô Ngọc Vân, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 2/33/8 To Ngoc Van, An Hoi Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trái Cây Đông Giang
Địa chỉ: Tổ 11, ấp Bảo Thị, Xã Xuân Định, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Bao Thi Hamlet, Xuan Dinh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trái Cây Thành Chi
Địa chỉ: Tổ 12, khu phố 18 Gia Đình , Phường Bảo Vinh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 12, 18 Gia Dinh Quarter, Bao Vinh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dũng Vân TM
Địa chỉ: Ấp Mỹ An 3, Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: My An 3 Hamlet, Thap Muoi Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Lâm Thái Nhã - Kho Hàng
Địa chỉ: 56 Vành Đại, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 56 Vanh Dai, Binh Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmsx Mộc Diệp
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmsx Mộc Diệp được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMSX Mộc Diệp
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmsx Mộc Diệp được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMSX Mộc Diệp tại địa chỉ 136 Văn Minh, Thôn Dền, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111173431
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu