Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Đại Dương New
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 355 Thôn Đại Sơn, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 355, Dai Son Hamlet, Doai Phuong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111141278
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Duong New Electrical Equipment Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phùng Văn Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Điện Đại Dương New
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da (Repair of footwear and leather goods) 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Đại Dương New
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Điện Máy Thanh Thiên
Địa chỉ: Số nhà 99, Km12+900, Đường 391, Ngọc Chấn, Xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 99, KM12+900, Street 391, Ngoc Chan, Tan Ky Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Gia Dụng Long Yến
Địa chỉ: Số 1107 Trần Nhân Tông, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 1107 Tran Nhan Tong, Phu Lien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Thiết Kế Và Xây Dựng Nguyên Tâm
Địa chỉ: 337 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 337 Le Loi, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Văn Tứ
Địa chỉ: K01/53 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K01/53 Hoang Van Thai, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Lucky Future Light Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 101, Đường Hoàng Văn Thụ, Tổ 6, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 101, Hoang Van Thu Street, Civil Group 6, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt&tm Toàn Cầu
Địa chỉ: Số nhà 68, tổ 79, khu 9, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 68, Civil Group 79, Khu 9, Ha Lam Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Máy Minh Thư BN
Địa chỉ: Thôn Tháp Dương, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thap Duong Hamlet, Trung Kenh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Kĩ Thuật Thiên Lộc
Địa chỉ: Quốc lộ 23, Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Highway 23, Dai Dong Hamlet, Thien Loc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Nội Thất Chung Trần
Địa chỉ: Số nhà 14, ngõ 59, đường Quang Vinh, Tổ 7,, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 14, Lane 59, Quang Vinh Street, Civil Group 7, Quan Trieu Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Nguyên Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 263, tờ bản đồ số 45, đường Nguyễn Khang, tổ 12, khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 263, To Ban Do So 45, Nguyen Khang Street, Civil Group 12, Van Hanh Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Điện Đại Dương New
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Điện Đại Dương New được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Đại Dương New
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Điện Đại Dương New được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Đại Dương New tại địa chỉ Số 355 Thôn Đại Sơn, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111141278
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu