Công Ty TNHH SX & DV Trần Minh
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): LK334-DV10 Khu D, Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: LK334-DV10 Khu D, Khu Dat Dich Vu Yen Lo, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111483634
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
SX & DV TRAN MINH COMPANY LIMITED
Tên v.tắt: Enterprise short name:
SX & DV TRAN MINH CO.,LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Hà Thị Bích Thùy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sx & Dv Trần Minh
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH SX & DV Trần Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thực Phẩm Thành Lộc Luân 1968
Địa chỉ: Ấp Bình Thạnh 2, Xã Hội An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Ap, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Long Thành
Địa chỉ: 26/116A, đường Đặng Đức Thuật, Khu phố 35, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 26/116a, Dang Duc Thuat Street, Quarter 35, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Doanh Nghiệp Tư Nhân Song Anh Travel
Địa chỉ: Ô số 1+ Ô số 2 Lô D, quy hoạch khu đô thị Cảng tầu Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: O So 1+ O So 2, Lot D, Quy Hoach, Cang Tau Ngoc Chau Urban Area, Tuan Chau Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Norenramen
Địa chỉ: Số 22 Ngõ 59 Phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 22, Lane 59, Chua Lang Street, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nhà Hàng Nanaya Izakaya
Địa chỉ: 35 Tống Hữu Định, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 35 Tong Huu Dinh, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH F5 Restaurant Vip
Địa chỉ: STH 08-16 và 17, đường số 02, KĐT Lê Hồng Phong 2, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: STH 08-16 And 17, Street No 02, KDT Le Hong Phong 2, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Hàng Tan Ca
Địa chỉ: KTĐC Trung Ái, Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: KTDC Trung Ai, An Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Địa chỉ: 119 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119 Ho Van Hue, Duc Nhuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Quán Cơm Trung Hoa
Địa chỉ: Số D2A-37, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No D2a-37, Vinhomes Grand Park, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Anh Thơ Phát
Địa chỉ: 247 Đường GS1, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 247, GS1 Street, Nhi Dong 2 Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sx & Dv Trần Minh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sx & Dv Trần Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH SX & DV Trần Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sx & Dv Trần Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH SX & DV Trần Minh tại địa chỉ LK334-DV10 Khu D, Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111483634
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu