Công Ty Cổ Phần Đầu Tư KCN Skylake
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 4, tòa nhà Diamond Fower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 4th Floor, Diamond Fower Building, No 48 Le Van Luong, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111626917
Điện thoại/ Fax: 0927888666
Tên tiếng Anh: English name:
Skylake KCN Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Skylake Kcn., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quang Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Kcn Skylake
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư KCN Skylake
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư KCN Skylake
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà Diamond Fower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, Diamond Fower Building, No 48 Le Van Luong, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hoàng Tín (Hoang Tin Real)
Địa chỉ: Lô B1.18, đường ĐT743A, KDC Phú Hồng Thịnh 10, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lot B1.18, Dt743a Street, KDC Phu Hong Thinh 10, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Crown Prosperity
Địa chỉ: 27 Đường R-LB3-4, River Park 2, Khu đô thị Aqua Waterfront City, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 27, R-LB3-4 Street, River Park 2, Aqua Waterfront City Urban Area, Long Hung Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Trung Nam Kiệt Long
Địa chỉ: 7A/68 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 7a/68 Thanh Thai, Dien Hong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Hoàng Giang Capital
Địa chỉ: Tầng 1, Gian S1.3 TTTM Mipec Số 1 Long Biên, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 1st Floor, Gian S1.3 TTTM Mipec So 1, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghiệp VN
Địa chỉ: Tổ 12, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Ha Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Aura Station
Địa chỉ: Tầng 4, 46 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 4th Floor, 46 Dien Bien Phu, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư HC Đắk Lắk Esg
Địa chỉ: 52A, A Dừa, Tổ dân phố 9, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 52a, A Dua, Civil Group 9, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Bđs Central Group
Địa chỉ: B10-2, đường số 3, KDC lô số 8C, KĐT Nam Cần Thơ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: B10-2, Street No 3, KDC, Lot No 8C, KDT Nam Can Tho, Cai Rang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp Hdi Thái Nguyên
Địa chỉ: Số 38, đường Bến Oánh, Tổ 27, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 38, Ben Oanh Street, Civil Group 27, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Kcn Skylake
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Kcn Skylake được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư KCN Skylake
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Kcn Skylake được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư KCN Skylake tại địa chỉ Tầng 4, tòa nhà Diamond Fower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111626917
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu