Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 98 Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 98 Truong Dinh, Tuong Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111561579
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Trang An Aquaculture - Agriculture And Import Export Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Agridex Trang An.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đinh Công Quyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An
Địa chỉ: 98 Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 98 Truong Dinh, Tuong Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hà Nội
Địa chỉ: Số R2-109 Tòa Florence Mỹ Đình, Số 28 Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No R2-109 Toa Florence My Dinh, No 28 Tran Huu Duc, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Blue Dragon Seafood
Địa chỉ: Đường Nguyễn Trung Trực, Ấp Nhơn Thuận 1A, Xã Tân Hòa, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Nguyen Trung Truc Street, Nhon Thuan 1a Hamlet, Tan Hoa Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuân Ninh
Địa chỉ: Tổ dân phố Ninh Xuân, Phường Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Ninh Xuan Civil Group, Cam Ranh Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sản Xuất Giống Thủy Sản Hoàng Thế Bảo Infinity
Địa chỉ: Thửa 208 khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua 208 Khom Kinh Te, Hiep Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Ty TNHH MTV Nhật Thiên Cà Mau
Địa chỉ: Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 02, ấp Cái Trăng, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 42, To Ban Do So 02, Cai Trang Hamlet, Nam Can Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Cá Cảnh Song Anh
Địa chỉ: Thôn Trung Yên, Xã Trường Văn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Trung Yen Hamlet, Truong Van Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thủy Sản Phương Nam
Địa chỉ: Số 95/58 Khu vực Bình Hưng, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 95/58 Khu Vuc Binh Hung, Phuoc Thoi Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Nuôi Trồng Thủy Sản Hoàn Cầu
Địa chỉ: Ấp Tân Dinh, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Tan Dinh Hamlet, Tan Long Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Mekong Aqua Tín Phát
Địa chỉ: Ấp Hòa Thượng, Xã Ngọc Tố, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Hoa Thuong Hamlet, Ngoc To Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Nuôi Trồng Nông - Thủy Sản Tràng An tại địa chỉ 98 Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111561579
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu