Công Ty TNHH Đầu Tư Quỹ Môi Trường BK Plast
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 189 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 189, Giang Vo Street, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111492075
Điện thoại/ Fax: 0782391747
Tên tiếng Anh: English name:
BK Plast Environmental Fund Investment Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Mai Hương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Quỹ Môi Trường Bk Plast
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 1920
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Quỹ Môi Trường BK Plast
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Quỹ Môi Trường BK Plast
Địa chỉ: Số 189 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 189, Giang Vo Street, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thiên Dũng
Địa chỉ: Số 67 Lý Thường Kiệt, thôn Xuân Giang, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 67 Ly Thuong Kiet, Xuan Giang Hamlet, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Gas Bích Huy
Địa chỉ: 801 Phan Đình Phùng, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 801 Phan Dinh Phung, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Sản Xuất Hữu Phước
Địa chỉ: Số nhà 23, hẻm 662, khu phố Tân Trà, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 23, Hem 662, Tan Tra Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vua Gầm Cao
Địa chỉ: Số 468 Nguyễn Lương Bằng, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 468 Nguyen Luong Bang, Viet Hoa Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH XNK TM Tín Phát
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Nghi Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Nghi Duong Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM DV XD Trí Quân
Địa chỉ: Số 85/1-D2, tổ 10, khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 85/1-D2, Civil Group 10, Binh Duong Quarter, Long Hung Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Xương Lợi - Chi Nhánh Đà Nẵng
Địa chỉ: 147 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 147 Au Co, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Carplaza
Địa chỉ: Số 40, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 40, Vo Nguyen Giap Street, Hung Phu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nono
Địa chỉ: 35 Nguyễn Hồng Ánh, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 35 Nguyen Hong Anh, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Quỹ Môi Trường Bk Plast
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Quỹ Môi Trường Bk Plast được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Quỹ Môi Trường BK Plast
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Quỹ Môi Trường Bk Plast được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Quỹ Môi Trường BK Plast tại địa chỉ Số 189 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111492075
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu