Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Điểm Tựa An Toàn
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 32, Louis 7, Khu đô thị Louis, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 32, Louis 7, Louis Urban Area, Dai Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111463652
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Safe Foundation Education Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Điểm Tựa An Toàn
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Cẩm Tú
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Giáo Dục Điểm Tựa An Toàn
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Hoạt động phát thanh (Radio broadcasting) 6010
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8541
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 8542
Đào tạo tiến sỹ (Doctorate training) 8543
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Điểm Tựa An Toàn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Ivy Academy
Địa chỉ: đường 454, tổ 19 Tân Bình , Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Street 454, Civil Group 19, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Việt Trung
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Tuấn Anh, Thôn Thượng Phúc, Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Tuan Anh, Thuong Phuc Hamlet, Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Edunova Bắc Ninh
Địa chỉ: Thôn Đại long, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dai Long Hamlet, Lien Bao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Giáo Dục An Thái Hoà
Địa chỉ: Số nhà 39, ngõ 563, phố Thọ Sơn, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 39, Lane 563, Tho Son Street, Xa, My Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Giáo Dục Công Nghệ Bkit
Địa chỉ: 22 Đường số 47, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 22, Street No 47, Duc Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Giáo Dục Thông Minh Khánh Duy
Địa chỉ: Thôn Tây Sơn, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Tay Son Hamlet, Lien Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Hà Tĩnh - Công Ty Cổ Phần Công Nghệ & Sáng Tạo Trẻ Teky Holdings
Địa chỉ: Số 24 - 26 đường Phan Đình Phùng, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 24 - 26, Phan Dinh Phung Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Giáo Dục Anh Anh Việt
Địa chỉ: Thửa đất số 105, tờ bản đồ số 137, Ấp 4, Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 105, To Ban Do So 137, Hamlet 4, Tan Hoa Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Anh Ngữ & Giáo Dục Kĩ Năng Sống Phong Phú
Địa chỉ: xóm Hậu Thành, Xã Giai Lạc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hau Thanh Hamlet, Giai Lac Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Lasting
Địa chỉ: Số 31, ngõ 26, đường 58B, thôn Phú Minh, Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 31, Lane 26, 58B Street, Phu Minh Hamlet, Can Loc Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Giáo Dục Điểm Tựa An Toàn
Thông tin về Công Ty CP Giáo Dục Điểm Tựa An Toàn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Điểm Tựa An Toàn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Giáo Dục Điểm Tựa An Toàn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Điểm Tựa An Toàn tại địa chỉ Số nhà 32, Louis 7, Khu đô thị Louis, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111463652
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu