Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 4V Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 14, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 14th Floor, Viet A Building, No 9, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111524150
Điện thoại/ Fax: 0866627880
Tên tiếng Anh: English name:
4V Viet Nam Trading And Services Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
4V Vietnam Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Đặng Thị Kiều Chinh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ 4v Việt Nam
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 4V Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Sản Anh Phước
Địa chỉ: Số 236 Bùi Thị Xuân, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 236 Bui Thi Xuan, 1 Bao Loc Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Hiếu Seafood
Địa chỉ: Hẻm 32, Đường Quỳnh Lưu,Tổ 8, Khu Phố 8, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hem 32, Quynh Luu Street, Civil Group 8, Quarter 8, Phuoc Hoi Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lương Gia
Địa chỉ: Khối Yên Thành, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Khoi Yen Thanh, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 4V Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 14, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 14th Floor, Viet A Building, No 9, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Chi Nhánh 2 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Empire Việt Nam
Địa chỉ: 666/53 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 666/53, Street 3/2, Dien Hong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dung Nhi
Địa chỉ: Số 143 Trần Thái Tông, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 143 Tran Thai Tong, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Chi Nhánh Hưng Yên - Công Ty TNHH Dược Phẩm Natural Cosmetics Gia Kim
Địa chỉ: Số 140 Lê Văn Lương, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 140 Le Van Luong, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH NS Hoài Phong
Địa chỉ: Thửa đất 257, Tờ bản đồ số 38, Ấp Tân Đông, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat 257, To Ban Do So 38, Tan Dong Hamlet, Ngu Hiep Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Chuỗi Thực Phẩm Sạch Quỳnh Anh Safe Food
Địa chỉ: Số nhà 42, Tổ dân phố 1, Phường Mường Thanh, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 42, Civil Group 1, Muong Thanh Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Avae
Địa chỉ: Thửa đất số: 423, Tờ bản đồ số 17, Ấp Xóm Gò, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So: 423, To Ban Do So 17, Ap, Go Hamlet, Tan Hoa Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ 4v Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ 4v Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 4V Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ 4v Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 4V Việt Nam tại địa chỉ Tầng 14, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111524150
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu