Công Ty TNHH MTV Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 7 - 2020
Địa chỉ: B10 Lô 12 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công , Quận Hoàng Mai , Hà Nội Bản đồ
Address: B10, Lot 12, Moi Dinh Cong Urban Area, Dinh Cong Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH MTV Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất điện (Power production)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109268319
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Quy Tran Recycled Energy And Agriculture MTV Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Hoàng Mai
Người đại diện: Representative:
Trần Kim Quy
Địa chỉ N.Đ.diện:
B10 Lô 12 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Representative address:
B10, Lot 12, Moi Dinh Cong Urban Area, Dinh Cong Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Horses, donkeys, horses and horses) 142
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất điện (Power production) 35101
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất sản phẩm thuốc lá (Manufacture of tobacco products) 1200
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Điện Mặt Trời Mường La
Địa chỉ: Số 143 Đường Lò Văn Giá, Phường Tô Hiệu, Sơn La
Address: No 143, Lo Van Gia Street, To Hieu Ward, Son La Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Năng Lượng Xanh Sơn Trang
Địa chỉ: Số 28, liền kề 9, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28, Lien Ke 9, Van Khe Urban Area, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Uar
Địa chỉ: Thôn An Bình, Xã Uar, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: An Binh Hamlet, Uar Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Nắng Miền Trung
Địa chỉ: Lk28 số 30a, đường Siêu Hải, Phường Thành Vinh, Nghệ An
Address: LK28 So 30a, Sieu Hai Street, Thanh Vinh Ward, Nghe An Province
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Năng Lượng Mekong Solar
Địa chỉ: Đường ĐT 852, Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Huyện Lai Vung, Đồng Tháp
Address: DT 852 Street, Tan Loc A Hamlet, Tan Duong Commune, Lai Vung District, Dong Thap Province
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Minh Hưng Iii
Địa chỉ: đường Lê Duẩn, khu phố Trung Lợi, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước
Address: Le Duan Street, Trung Loi Quarter, Hung Long Ward, Chon Thanh Town, Binh Phuoc Province
Công Ty TNHH TM DV Phú Khang VN
Địa chỉ: 210 Nguyễn Văn Thành, khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thành Phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Address: 210 Nguyen Van Thanh, Phu Hoa Quarter, Hoa Loi Ward, Ben Cat City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Linh Tú Nhi
Địa chỉ: Lô L11-18, đường số 7, dự án khu dân cư Bến Xe Tỉnh, ấp Sua Đũa, Xã Vĩnh Hòa Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Address: Lot L11-18, Street No 7, Ben Xe Tinh Residential Area Project, Sua Dua Hamlet, Vinh Hoa Hiep Commune, Huyen Chau Thanh, Tinh Kien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH SXTM Và DV Điện Long Minh
Địa chỉ: Số 71/14, tổ 18, khu phố An Hòa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 71/14, Civil Group 18, An Hoa Quarter, Hoa An Ward, Bien Hoa City, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Nexsolar
Địa chỉ: Số 52 Lý Tự Trọng - TDP. Mỹ Trạch, Phường Ninh Hà, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 52 Ly Tu Trong - TDP. My Trach, Ninh Ha Ward, Ninh Hoa Town, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Quy Tran tại địa chỉ B10 Lô 12 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công , Quận Hoàng Mai , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109268319
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu