Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 2 - 2021
Địa chỉ: Thôn Phúc Cầu, Xã Thụy Hương , Huyện Chương Mỹ , Hà Nội Bản đồ
Address: Phuc Cau Hamlet, Thuy Huong Commune, Chuong My District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109520053
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Viet - My Commerce .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Lâm
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Thượng Trì, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Representative address:
Thuong Tri Hamlet, Lien Hong Commune, Dan Phuong District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất cà phê (Coffee production) 10770
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất chè (Tea production) 10760
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Trường Chinh CT
Địa chỉ: Số 45 Bông Văn Dĩa, ấp Kiến Vàng, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 45 Bong Van Dia, Kien Vang Hamlet, Phan Ngoc Hien Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Nai Vàng
Địa chỉ: Số 3 ngõ 43 Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, Lane 43, Thanh Dam Street, Vinh Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Hoa Mặt Trời
Địa chỉ: Số 10 Đường Trần Hưng Đạo, Xã Hoàn Lão, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 10, Tran Hung Dao Street, Hoan Lao Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thực Phẩm Quang Kim Thành
Địa chỉ: Số nhà 045, thôn An Thành, Xã Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 045, An Thanh Hamlet, Bat Xat Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Trái Cây Dimo
Địa chỉ: Xóm Vịnh Long, Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Vinh Long Hamlet, Kim Lien Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Hoàng Gia Bảo
Địa chỉ: Số Nhà 037, Đường Lê Văn Lương, Phường Cam Đường, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
Address: No 037, Le Van Luong Street, Cam Duong Ward, Lao Cai City, Lao Cai Province
Công Ty TNHH XNK Nông Sản Hoàng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 74, tờ bản đồ số 117, Thôn Lập Phước, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 74, To Ban Do So 117, Lap Phuoc Hamlet, Tan Lap Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Mantis Agro
Địa chỉ: 88/20/26 Thạnh Lộc 40, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 88/20/26 Thanh Loc 40, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trái Cây Sang Mơ
Địa chỉ: Số 306, tổ 2, Ấp 9, Xã Nam Cát Tiên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 306, Civil Group 2, Hamlet 9, Nam Cat Tien Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Thực Phẩm Thiên An Nguyên
Địa chỉ: Số 251, Tổ 2, Ấp Xóm Quạt, Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 251, Civil Group 2, Ap, Quat Hamlet, An Long Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt - Mỹ tại địa chỉ Thôn Phúc Cầu, Xã Thụy Hương , Huyện Chương Mỹ , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109520053
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu