Công Ty Cổ Phần VFS
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 3 - 2012
Địa chỉ: Số 23 Trung Kính - Phường Trung Hoà - Quận Cầu Giấy - Hà Nội Bản đồ
Address: No 23 Trung Kinh, Trung Hoa Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần VFS có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0105824660
Điện thoại/ Fax: 0978673383
Tên tiếng Anh: English name:
VFS Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Người đại diện: Representative:
Khổng Văn Lợi
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Sơn Phục-Xã Cao Phong-Huyện Sông Lô-Vĩnh Phúc
Representative address:
Son Phuc Hamlet, Cao Phong Commune, Song Lo District, Vinh Phuc Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vfs
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần VFS
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thảo Hiền Bình Phước
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp Bào Teng, Xã Tân Quan, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Bao Teng Hamlet, Tan Quan Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chế Biến Và Xuất Khẩu Nông Lâm Sản Thảo Anh
Địa chỉ: Số nhà 478, Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 478, Dien Bien Phu, Sa Pa Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm&dv Thức Ăn Chăn Nuôi Dũng Hoài
Địa chỉ: Xóm Bắc Tràn, Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Bac Tran Hamlet, Bich Hao Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trái Cây Việt- Chi Nhánh Lâm Đồng
Địa chỉ: Km 158, Quốc lộ 20, Thôn 3, Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: KM 158, Highway 20, Hamlet 3, Da Huoai 2 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Ant Shipping
Địa chỉ: Km16+800, Quốc lộ 1A, Khối 18, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: KM16+800, 1a Highway, Khoi 18, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Cao Su Cô Sáu
Địa chỉ: 123 ĐT741, Tổ 1, Ấp 5, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 123 DT741, Civil Group 1, Hamlet 5, Xa, Phu Giao District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tuệ Nghi Phát
Địa chỉ: Đội 2, Thôn Phước Hòa, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Phuoc Hoa Hamlet, Xa, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tăng Minh Phụng
Địa chỉ: 119/167, hẻm số nhà 119, đường DH 501, ấp Tam Lập, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119/167, Hem So Nha 119, DH 501 Street, Tam Lap Hamlet, Xa, Phu Giao District, Binh Duong Province
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Ritchi
Địa chỉ: Tầng 2, Shop House 09 Toà Park Home, Số 1 Thành Thái, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Shop House 09 Toa Park Home, No 1 Thanh Thai, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Duyên Hòa Phú
Địa chỉ: Ấp 2, Xã Chợ Gạo, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Cho Gao Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Vfs
Thông tin về Công Ty CP Vfs được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần VFS
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vfs được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần VFS tại địa chỉ Số 23 Trung Kính - Phường Trung Hoà - Quận Cầu Giấy - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0105824660
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu