Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 5 - 2008
Địa chỉ: Số 5 C10 khu tập thể khảo sát - Phường Đức Thắng - Quận Bắc Từ Liêm - Hà Nội Bản đồ
Address: No 5 C10 Khu Tap The Khao Sat, Duc Thang Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0102746894
Điện thoại/ Fax: 02422189394
Tên tiếng Anh: English name:
Vinareco.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Hạnh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Vĩnh Phúc-Xã Vân Phúc-Huyện Phúc Thọ-Hà Nội
Representative address:
Vinh Phuc Hamlet, Van Phuc Commune, Phuc Tho District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 20300
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Kasa Home
Địa chỉ: Lô NP01-NP02-10 MBQH TTTM Đại Siêu Thị Bigc, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot NP01-NP02-10 MBQH TTTM Dai Sieu Thi Bigc, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Khảo Sát Xây Dựng Thanh Tuyên
Địa chỉ: Nhà 19, ngõ 321 đường Cần Vương, khối Kim Phúc, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha 19, Lane 321, Can Vuong Street, Khoi Kim Phuc, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xinh Concept Architect & Interior Design
Địa chỉ: 45 đường Phùng Thế Tài, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 45, Phung The Tai Street, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Nguyên Heritage Homes
Địa chỉ: Số nhà Z02, Khu Zone 5, Dự án Swanbay, Ấp Cù Lao, Xã Đại Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No Z02, Khu Zone 5, Swanbay Project, Cu Lao Hamlet, Dai Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tư Vấn Tổng Hợp 286
Địa chỉ: Số 129/75, Hẻm 7, Đường Trần Vĩnh Kiết, Khu vực 1, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 129/75, Hem 7, Tran Vinh Kiet Street, Khu Vuc 1, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Tuấn Minh LC
Địa chỉ: Số 271, Tổ 9, ấp Đông Phước, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 271, Civil Group 9, Dong Phuoc Hamlet, Thanh Dong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Hoàng Kim VL
Địa chỉ: Số nhà 12, tổ 12, Khóm Tân Thuận, Phường Tân Hạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 12, Civil Group 12, Khom Tan Thuan, Tan Hanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Kim Ngân HKN
Địa chỉ: Tổ 6, Tổ dân phố Vĩnh Bình, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Vinh Binh Civil Group, Ban Thach Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Xuân Thành
Địa chỉ: Tổ 2, ấp Chà Rang, Xã Xuân Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Cha Rang Hamlet, Xuan Thanh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Ar Group
Địa chỉ: Số 14 - LK 10 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 14 - LK 10, Van Phu Urban Area, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tài Nguyên Và Môi Trường Việt Nam tại địa chỉ Số 5 C10 khu tập thể khảo sát - Phường Đức Thắng - Quận Bắc Từ Liêm - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0102746894
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu