Công Ty TNHH Tùng Long Việt Phát
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 9, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 9, Chu Se Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901257930
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tung Long Viet Phat Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tung Long Viet Phat Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai
Người đại diện: Representative:
Hà Thanh Tùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tùng Long Việt Phát
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tùng Long Việt Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tùng Long Việt Phát
Địa chỉ: Thôn 9, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hamlet 9, Chu Se Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Điền Trang 4T
Địa chỉ: 35/6 đường 30/4, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 35/6, Street 30/4, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH QTM Bazan
Địa chỉ: Bon R' Cập, Xã Nâm Nung, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Bon R' Cap, Nam Nung Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Sản Cao Nguyên Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 307, Tờ bản đồ số 196, Quốc lộ 27, Thôn Đăk Măng, Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 307, To Ban Do So 196, Highway 27, Dak Mang Hamlet, Dam Rong 3 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Xanh Eco Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà SB9-85, Đường Sao Biển 9, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No SB9-85, Sao Bien 9 Street, Vinhomes Ocean Park 2 Urban Area, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vicofex
Địa chỉ: N28 Đường Hùng Vương, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: N28, Hung Vuong Street, Long An Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Nông Cao Nguyên
Địa chỉ: 36 Hoàng Văn Thái, Phường Tân An, Tp.buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Address: 36 Hoang Van Thai, Tan An Ward, Buon Ma Thuot City, Dak Lak Province
Công Ty CP Đất Việt Investment Holdings
Địa chỉ: 305 Tôn Đức Thắng, Xã Biển Hồ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 305 Ton Duc Thang, Bien Ho Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Coffee Bình Minh
Địa chỉ: Thôn Quảng Thuận, Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Quang Thuan Hamlet, Kien Duc Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Gen Farm Đắk Lắk
Địa chỉ: Đội 4, Thôn An Bình, Xã Quảng Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 4, An Binh Hamlet, Quang Phu Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tùng Long Việt Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tùng Long Việt Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tùng Long Việt Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tùng Long Việt Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tùng Long Việt Phát tại địa chỉ Thôn 9, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901257930
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu