Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 11 - 2015
Địa chỉ: 75 Nguyễn Tất Thành - Phường Hoa Lư - Thành phố Pleiku - Gia Lai Bản đồ
Address: 75 Nguyen Tat Thanh, Hoa Lu Ward, Pleiku City, Gia Lai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106933038-001
Điện thoại/ Fax: 0975297999
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Thành phố Pleiku
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Thắng
Địa chỉ N.Đ.diện:
75 Nguyễn Tất Thành-Phường Hoa Lư-Thành phố Pleiku-Gia Lai
Representative address:
75 Nguyen Tat Thanh, Hoa Lu Ward, Pleiku City, Gia Lai Province
Các loại thuế: Taxes:
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục mầm non (Preschool Education) 85100
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục tiểu học (Primary education) 85200
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 59120
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 59130
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 11030
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 15110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV An Viên Nest
Địa chỉ: 91 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 91 Dinh Tien Hoang, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Trường Chinh CT
Địa chỉ: Số 45 Bông Văn Dĩa, ấp Kiến Vàng, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 45 Bong Van Dia, Kien Vang Hamlet, Phan Ngoc Hien Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Nai Vàng
Địa chỉ: Số 3 ngõ 43 Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, Lane 43, Thanh Dam Street, Vinh Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Hoa Mặt Trời
Địa chỉ: Số 10 Đường Trần Hưng Đạo, Xã Hoàn Lão, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 10, Tran Hung Dao Street, Hoan Lao Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thực Phẩm Quang Kim Thành
Địa chỉ: Số nhà 045, thôn An Thành, Xã Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 045, An Thanh Hamlet, Bat Xat Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Trái Cây Dimo
Địa chỉ: Xóm Vịnh Long, Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Vinh Long Hamlet, Kim Lien Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Hoàng Gia Bảo
Địa chỉ: Số Nhà 037, Đường Lê Văn Lương, Phường Cam Đường, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
Address: No 037, Le Van Luong Street, Cam Duong Ward, Lao Cai City, Lao Cai Province
Công Ty TNHH XNK Nông Sản Hoàng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 74, tờ bản đồ số 117, Thôn Lập Phước, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 74, To Ban Do So 117, Lap Phuoc Hamlet, Tan Lap Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Mantis Agro
Địa chỉ: 88/20/26 Thạnh Lộc 40, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 88/20/26 Thanh Loc 40, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trái Cây Sang Mơ
Địa chỉ: Số 306, tổ 2, Ấp 9, Xã Nam Cát Tiên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 306, Civil Group 2, Hamlet 9, Nam Cat Tien Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai
Thông tin về Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Văn Phòng Đại Diện - Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Đào Tạo Quốc Tế CNT Tại Gia Lai tại địa chỉ 75 Nguyễn Tất Thành - Phường Hoa Lư - Thành phố Pleiku - Gia Lai hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106933038-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu