Công Ty TNHH Tập Đoàn Vnchemora
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô LK1-06, Khu dân cư, dịch vụ và giáo dục Phía Tây đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot LK1-06, Khu Dan Cu, Dich Vu And Giao Duc Phia Tay, Tay Son Street, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals)
Mã số thuế: Enterprise code:
4101699134
Điện thoại/ Fax: 0385007593
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vnchemora
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Gia Lai
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Yến Hạnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tập Đoàn Vnchemora
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tập Đoàn Vnchemora
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Và Môi Trường Vũ Hoàng - Chi Nhánh Nhơn Trạch
Địa chỉ: Đường số 4, KCN Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Street No 4, Nhon Trach I Industrial Zone, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Khí & Đá Khô Việt Nam.
Địa chỉ: Lô đất số 133, số 26, Đường số 6, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore III,, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lot Dat So 133, No 26, Street No 6, Viet Nam - Singapore Iii Industrial Zone, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty Cổ Phần Khí Oxymecie
Địa chỉ: Số 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 28 Phung Khac Khoan, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Thu Ba Green Energy
Địa chỉ: Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 41, Khóm Cái Nai, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 26, To Ban Do So 41, Khom Cai Nai, Nam Can Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Mỹ Upa
Địa chỉ: Số nhà 769 Quốc lộ 37B, thôn Trung Lương, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 769, 37B Highway, Trung Luong Hamlet, Hai Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Điện Tử Esun Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 442, Tờ bản đồ số 37, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 442, To Ban Do So 37, Khu Hoa Dinh, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Axion Energy Viet Nam
Địa chỉ: Số 169 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 169, Pham Van Dong Street, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Huy Luminax
Địa chỉ: số 5, Tổ 8, Hẻm 12 Vĩnh Thành, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 5, Civil Group 8, Hem 12 Vinh Thanh, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Halina
Địa chỉ: Tổ 5C, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 5C Civil Group, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Icarbon
Địa chỉ: 48 Đường 16 KDC Ven Sông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 48, 16 KDC Ven Song Street, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tập Đoàn Vnchemora
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tập Đoàn Vnchemora được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tập Đoàn Vnchemora
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tập Đoàn Vnchemora được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tập Đoàn Vnchemora tại địa chỉ Lô LK1-06, Khu dân cư, dịch vụ và giáo dục Phía Tây đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4101699134
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu