Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 3 - 2020
Địa chỉ: Làng Tu, Xã Ia Lâu, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai Bản đồ
Address: Tu Village, Ia Lau Commune, Chu Prong District, Gia Lai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901138362
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Gia Lai Agricultural And Renewables Energy Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Gia Lai Agricultural And Renewables Energy JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Gia Lai
Người đại diện: Representative:
Trần Đắc Thỏa
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gà (Raising of chickens) 01462
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi gia cầm khác (Raising of other poultry) 01469
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng (Raising of ducks, geese, turkeys) 01463
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Đại lý (Activities of commission agents) 46101
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đấu giá (Activities of auction sale) 46103
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm (Activities of poultry hatcheries and production of breeding poultry) 01461
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Môi giới (Activities of commodity brokers) 46102
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH H&J Đà Nẵng
Địa chỉ: 50 Chính Hữu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 50 Chinh Huu, An Hai Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Du Lịch Sun Travel
Địa chỉ: 46/2 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 46/2 Huynh Khuong An, An Nhon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DVTM Quy Hộ
Địa chỉ: A1-46-47 Lê Phụng Hiểu, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: A1-46-47 Le Phung Hieu, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Cho Thuê Xe Amz Xanh
Địa chỉ: 638A Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 638a, Highway 13, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Ngọc Anh
Địa chỉ: 1216/57/31 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1216/57/31, Street 30/4, Phuoc Thang Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Trang Dương
Địa chỉ: Thôn Bảo Sơn, Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Bao Son Hamlet, Binh Tuyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cơ Giới Và Vận Tải Nam Minh
Địa chỉ: Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 56, Khu đô thị mới Tổ dân phố 2,3, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 76, To Ban Do So 56, Moi Urban Area, Civil Group 2, 3, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Linh Tâm Atm
Địa chỉ: Xóm 3, Thôn Cao Đình, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Cao Dinh Hamlet, Dai Dong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hoa Thiên Á
Địa chỉ: 109 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 109 Ngo Gia Tu, Vuon Lai Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Bảo Dương
Địa chỉ: Nhà Ông Lê Trọng Bắc, Tdp Thanh Cao, Phường Ngọc Sơn, Thị Xã Nghi Sơn, Thanh Hoá
Address: Nha Ong Le Trong Bac, TDP Thanh Cao, Ngoc Son Ward, Nghi Son Town, Thanh Hoa Province
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Nghiệp Và Năng Lượng Tái Tạo Gia Lai tại địa chỉ Làng Tu, Xã Ia Lâu, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901138362
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu