Công Ty TNHH Trọng Tín Plastic
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 2 - 2023
Địa chỉ: Tổ 14, ấp 6, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai Bản đồ
Address: Civil Group 14, Hamlet 6, Vinh Tan Commune, Vinh Cuu District, Dong Nai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Trọng Tín Plastic có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products)
Mã số thuế: Enterprise code:
3603900038
Điện thoại/ Fax: 0986321222
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hữu Tuân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trọng Tín Plastic
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 32400
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of bijouterie and related articles) 32120
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of jewellery and related articles) 32110
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 28250
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 28260
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Trọng Tín Plastic
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Quốc Tế 5 Sao Group
Địa chỉ: Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Phu Vinh Hamlet, Phu Nghia Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bao Bì Hải Minh
Địa chỉ: 76/3B ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 76/3B Hamlet 4, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong So 6, Lot D5, Cong Nghiep Chau Phong Cluster, Chau Cau Hamlet, Phu Lang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Li Tai Việt Nam
Địa chỉ: Số 526, Đại lộ Bình Dương, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 526, Dai Lo Binh Duong, Nguyen Trai Quarter, Lai Thieu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Băng Dính Móng Cái
Địa chỉ: Khu phố Hải Yên 1, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Hai Yen 1 Quarter, Mong Cai 3 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Đồng Tháp - Công Ty Cổ Phần Bao Bì Đại Lục
Địa chỉ: Tổ 33 Ấp 1, Xã Phong Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 33 Ap 1 Civil Group, Phong My Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Shopdoor Ninh Thuận
Địa chỉ: 16 đường 19 tháng 4, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 16, 19 Thang 4 Street, Ham Thang Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Phước Toàn Plastic
Địa chỉ: Thửa đất số 1007, tờ bản đồ số 140, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1007, To Ban Do So 140, Binh Tien 1 Hamlet, Duc Hoa Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bao Bì Đại An 19
Địa chỉ: Thôn Tân Thịnh, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tan Thinh Hamlet, Hoi Thinh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sintamech Technology (Việt Nam)
Địa chỉ: Lô đất CN.04 - KCN Kim Bảng I , Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot Dat CN.04, Kim Bang I Industrial Zone, Le Ho Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trọng Tín Plastic
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trọng Tín Plastic được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Trọng Tín Plastic
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trọng Tín Plastic được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Trọng Tín Plastic tại địa chỉ Tổ 14, ấp 6, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3603900038
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu