Công Ty TNHH SXTM Kenna Bamboo
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 2 - 2022
Địa chỉ: Số nhà 8C, đường TH027, khu 5, ấp Lộc Hòa, Xã Tây Hoà, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai Bản đồ
Address: No 8C, TH027 Street, Khu 5, Loc Hoa Hamlet, Tay Hoa Commune, Trang Bom District, Dong Nai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH SXTM Kenna Bamboo có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
3603856533
Điện thoại/ Fax: 0913872626
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Hữu Tú
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sxtm Kenna Bamboo
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH SXTM Kenna Bamboo
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Hùng Mỹ
Địa chỉ: Số nhà 833/c, Ấp Mỹ Tây 1, Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 833/C, My Tay 1 Hamlet, My Qui Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Minh Khoa Cần Thơ
Địa chỉ: E54, Đường số 2, KDC Công Trình 8, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: E54, Street No 2, KDC Cong Trinh 8, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH SX TM DV Quốc Bình
Địa chỉ: Số 176, Quốc lộ 91, Khu vực Tân Phước, Phường Thới Long, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 176, Highway 91, Khu Vuc Tan Phuoc, Thoi Long Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại DV Hoài Bắc
Địa chỉ: Tổ 7, Khu phố Bình An, Phường Bình Long, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Binh An Quarter, Binh Long Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Đức Hiền
Địa chỉ: Số 8K/1, Tổ 2, Ấp Thạnh Hưng, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 8K/1, Civil Group 2, Thanh Hung Hamlet, Phu Quoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - DV Kỹ Thuật Thu Quang
Địa chỉ: Số G3/4, Khu QHNƠ, Khu phố 3, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No G3/4, Khu Qhno, Quarter 3, Long Hung Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần F5 Sứ Vệ Sinh Bát Tràng
Địa chỉ: Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2 Bat Trang Hamlet, Bat Trang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Thanh Danh
Địa chỉ: thôn Trà Sơn, Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Tra Son Hamlet, Tra Bong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH VLXD LK Tiles
Địa chỉ: Thôn 9, Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 9, Kien Duc Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Mepcons Vina
Địa chỉ: xóm 9, thôn Hồng Tiến, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 9, Hong Tien Hamlet, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sxtm Kenna Bamboo
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sxtm Kenna Bamboo được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH SXTM Kenna Bamboo
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sxtm Kenna Bamboo được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH SXTM Kenna Bamboo tại địa chỉ Số nhà 8C, đường TH027, khu 5, ấp Lộc Hòa, Xã Tây Hoà, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3603856533
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu