Công Ty TNHH Mekong Green
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 77/33, Hẻm 77, Đường Đồng Khởi, Khu Phố 5, Phường Trấn Biên, Phường Trấn Biên, Đồng Nai Bản đồ
Address: No 77/33, Hem 77, Dong Khoi Street, Quarter 5, Tran Bien Ward, Tran Bien Ward, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604116387
Điện thoại/ Fax: 0947777682
Tên tiếng Anh: English name:
Mekong Green Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Mekong Green Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Phạm Anh Vũ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong Green
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Mekong Green
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đại Lộc Phát Lâm Đồng
Địa chỉ: Số nhà 68 Thôn 5 Liên Hương, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 68, 5 Lien Huong Hamlet, Lien Huong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Thắng
Địa chỉ: 15/7/12 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 15/7/12 Tran Binh Trong, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH T&T 389 Điện Biên
Địa chỉ: Thôn Thanh Trường, Xã Thanh Nưa, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Thanh Truong Hamlet, Thanh Nua Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đoàn Quốc Trọng
Địa chỉ: Đường ĐT 842, ấp Hoàng Việt, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: DT 842 Street, Hoang Viet Hamlet, An Phuoc Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Chi Nhánh Đồng Tháp Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Dư
Địa chỉ: Thửa đất số 521, Ấp Bình Cách, Xã Mỹ Tịnh An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 521, Binh Cach Hamlet, My Tinh An Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Sản Hải Nguyên
Địa chỉ: Số 389, Đường Nguyễn Việt Khái, Ấp 2, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 389, Nguyen Viet Khai Street, Hamlet 2, Cai Doi Vam Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Sản Nguyễn Thuỳ
Địa chỉ: Số 119, Ấp Quyền Thiện, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 119, Quyen Thien Hamlet, Bien Bach Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Mua Bán TS Minh Quân
Địa chỉ: ấp Hòa Phuông, Xã Hòa Tú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Hoa Phuong Hamlet, Hoa Tu Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Dương Quân Construction
Địa chỉ: 124D Nguyễn Tất Thành, Khóm 7, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 124D Nguyen Tat Thanh, Khom 7, Ly Van Lam Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tiền Thân
Địa chỉ: thửa đất số 2055, tờ bản đồ số 14, chợ 14 ngàn, ấp 1, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2055, To Ban Do So 14, Cho 14 Ngan, Hamlet 1, Vi Thanh 1 Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong Green
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong Green được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Mekong Green
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong Green được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Mekong Green tại địa chỉ Số 77/33, Hẻm 77, Đường Đồng Khởi, Khu Phố 5, Phường Trấn Biên, Phường Trấn Biên, Đồng Nai hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604116387
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu