Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Tm-Dv-Sx VLNG Vietnam Wood
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 133/1, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 11, Khu Phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 133/1, Phan Dang Luu Street, Civil Group 11, Tan Cang Quarter, Phuoc Tan Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604009995-001
Điện thoại/ Fax: 0936773939
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Huỳnh Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Tm-Dv-Sx VLNG Vietnam Wood
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Tm-Dv-Sx VLNG Vietnam Wood
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Văn Long
Địa chỉ: Khu Múc Thanh Phú, Xã Long Cốc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Muc Thanh Phu, Long Coc Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Gỗ Quý Huyền
Địa chỉ: Số 62, Thôn Ba Mát, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 62, Ba Mat Hamlet, Tay Phuong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Trường Mạnh Phát
Địa chỉ: Thôn Vạn Thắng, Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Van Thang Hamlet, Tuan Son Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Anh Thức 139
Địa chỉ: Thôn Minh Tường, Xã Bằng Hành, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Minh Tuong Hamlet, Bang Hanh Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Vân Anh Wood
Địa chỉ: Thôn Đồn Vang, Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Don Vang Hamlet, Tuan Son Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần PMV Group
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Thượng Sơn, xóm Thượng Sơn 8, Xã Văn Hiến, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Thuong Son Cluster, Thuong Son 8 Hamlet, Van Hien Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đạt Trung Forest
Địa chỉ: 71 QL14E, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 71 Ql14e, Dak Cam Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Long Tín Wood
Địa chỉ: Số 70, đường ĐH501, tổ 6, ấp Tam Lập, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 70, DH501 Street, Civil Group 6, Tam Lap Hamlet, Xa, Phu Giao District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại, Vận Tải Và Sản Xuất Minh Nghiệp
Địa chỉ: Xóm Cổ Rồng, Xã Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Co Rong Hamlet, Vo Nhai Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Lâm Nghiệp Việt Nam
Địa chỉ: Số 323 đường Kim Đồng, tổ dân phố Minh Tân 6, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 323, Kim Dong Street, Minh Tan 6 Civil Group, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Tm-Dv-Sx VLNG Vietnam Wood
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Tm-Dv-Sx VLNG Vietnam Wood được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Tm-Dv-Sx VLNG Vietnam Wood
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Tm-Dv-Sx VLNG Vietnam Wood được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Tm-Dv-Sx VLNG Vietnam Wood tại địa chỉ Số 133/1, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 11, Khu Phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604009995-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu