Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Tổng Hợp Minh Châu
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 152/3, Tổ 2, Khu phố 19, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: 152/3, Civil Group 2, Quarter 19, Long Binh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604071312
Điện thoại/ Fax: 0932658231
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Ngô Văn Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Tổng Hợp Minh Châu
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Tổng Hợp Minh Châu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH M.A.D Lab
Địa chỉ: 128 Đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 128, Lo Lu Street, Long Phuoc Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DV TM SX Cơ Khí Nam Xuân Vinh
Địa chỉ: 182A/3 Đường An Thạnh 13, Khu phố Thạnh Lợi, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 182 A/3, An Thanh 13 Street, Thanh Loi Quarter, Phuong, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim An Electric
Địa chỉ: 43/24 đường 42, Khu phố 71 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 43/24, Street 42, Quarter 71, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Hadu
Địa chỉ: 76/36 Đường số 7, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 76/36, Street No 7, Linh Xuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Stđ Cường Thịnh
Địa chỉ: Thôn Xuân Dục, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Xuan Duc Hamlet, Phu Dong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế & Xuất Nhập Khẩu Quang Minh
Địa chỉ: 39A Tiên Chu, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 39a Tien Chu, Trung Gia Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Minh Thắng
Địa chỉ: Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Phu Tri Hamlet, Quang Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên TV2
Địa chỉ: Xóm Xuân Hương, Xã Tân An, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Xuan Huong Hamlet, Tan An Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp HLD Việt Nam
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Cluster, Thanh Oai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Cường Phát
Địa chỉ: 78 Hồ Văn Mên, khu phố Thạnh Phú, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 78 Ho Van Men, Thanh Phu Quarter, Phuong, Thuan An District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Tổng Hợp Minh Châu
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Tổng Hợp Minh Châu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Tổng Hợp Minh Châu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Tổng Hợp Minh Châu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Tổng Hợp Minh Châu tại địa chỉ 152/3, Tổ 2, Khu phố 19, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604071312
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu