Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Tân An
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): A11, khu nhà ở Hóa An, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: A11, Khu Nha O Hoa An, Nguyen Ai Quoc Street, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604051549
Điện thoại/ Fax: 0913680011
Tên tiếng Anh: English name:
Tan An Industrial Park Infrastructure Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
CCN Tân An
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Đức Huy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Tân An
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (Accounting, bookkeeping and auditing activities; tax consultancy) 6920
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động của các hội nghề nghiệp (Activities of professional membership organizations) 9412
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Tân An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bình Minh Pleiku
Địa chỉ: 338/6 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 338/6 Truong Chinh, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Thái Hưng
Địa chỉ: Tổ 6, khu phố 15, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Quarter 15, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Trang Trí Nội Thất Đại Thành Phát
Địa chỉ: 14/A80 đường D1, KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 14/ A80, D1 Street, KDC Viet Sing, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Xây Dựng T&t Cons
Địa chỉ: Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lau 5, ST Moritz Building, No 1014 Pham Van Dong, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Ngân Quý Phát
Địa chỉ: 32/3, tổ 7, khu phố Gò Me, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 32/3, Civil Group 7, Go Me Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH 1 Thành Viên XD Thái Quốc TV
Địa chỉ: Số 181, Đường Điện Biên Phủ, Khóm 12, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 181, Dien Bien Phu Street, Khom 12, Tra Vinh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Xây Dựng Tam Trường An TN
Địa chỉ: Số 326/12, Đường Lê Văn Rỉ, Ấp 3, Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 326/12, Le Van Ri Street, Hamlet 3, Dong Thanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hoàng Lâm An - Việt Nam
Địa chỉ: Số 153, Ấp Tân Đại, Xã Tân Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 153, Tan Dai Hamlet, Tan Lap Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thiết Kế Và Đầu Tư Xây Dựng 187
Địa chỉ: Tiểu khu Huông, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tieu Khu Huong, Thuan Chau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Tấu
Địa chỉ: Thôn Quảng Phong 1, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Quang Phong 1 Hamlet, Quang Ha Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Tân An
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Tân An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Tân An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Tân An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Tân An tại địa chỉ A11, khu nhà ở Hóa An, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604051549
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu