Công Ty TNHH Thanh Mộc Phát
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 4 - 2026
Địa chỉ: Tổ 3, ấp 3, Xã Xuân Quế, TP Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 3, Hamlet 3, Xuan Que Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604098850
Điện thoại/ Fax: 0933670574
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 thành phố Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Lê Đắc Thanh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Mộc Phát
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thanh Mộc Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lâm Sản Phúc Thành
Địa chỉ: Thôn Hào Lý, Xã Đà Bắc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hao Ly Hamlet, Da Bac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Nguyên Nghệ An
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Nghĩa Mỹ, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Nghia My Cluster, Dong Hieu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Hợp Tác Đầu Tư Hoàng Phát
Địa chỉ: Số 161, đường Lê Hoàn, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 161, Le Hoan Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long
Địa chỉ: Thôn Tây Hồng, Xã Sơn Hồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Thon, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất TMDV Năng Lượng Nguyễn Hùng
Địa chỉ: Tổ 20, khu phố Trung Nghĩa, Phường Xuân Lộc, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 20, Trung Nghia Quarter, Phuong, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Phú Sơn Hồng Phát
Địa chỉ: Thôn Trại Thưởng, Xã Minh Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Trai Thuong Hamlet, Minh Hoa Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Xanh LC
Địa chỉ: 328 đường Bến Đồn- Vĩnh Tân, khu phố An Lợi, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 328, Ben Don- Vinh Tan Street, An Loi Quarter, Hoa Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Gỗ Ruide Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng số 03, tầng 1, Lô CN-14, cụm Công nghiệp Nham Sơn - Yên Lư, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong So 03, 1st Floor, Lot CN-14, Cong Nghiep Nham Son - Yen Lu Cluster, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thinh Hồng
Địa chỉ: bản Cóc 2, Xã Tường Hạ, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Coc 2 Hamlet, Tuong Ha Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Nội Thất Hà Nam Hùng
Địa chỉ: Thửa đất 397, Tờ bản đồ 52, Đường 2/9, Khu phố An Phước 1, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 397, To Ban Do 52, Street 2/9, An Phuoc 1 Quarter, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Mộc Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Mộc Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thanh Mộc Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Mộc Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thanh Mộc Phát tại địa chỉ Tổ 3, ấp 3, Xã Xuân Quế, TP Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604098850
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu