Công Ty Cổ Phần Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 3 - 2011
Địa chỉ: Văn phòng giao dịch: C51, Khu dân cư Bửu Long, KP 1 - Phường Bửu Long - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai Bản đồ
Address: Van Phong Giao Dich: C51, Buu Long Residential Area, KP 1, Buu Long Ward, Bien Hoa City, Dong Nai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
3602474588
Điện thoại/ Fax: 0913215634
Tên tiếng Anh: English name:
T.V.T Jsc.
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế TP Biên Hòa
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Thân
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 15, Tô Hiến Thành-Phường Bùi Thị Xuân-Quận Hai Bà Trưng-Hà Nội
Representative address:
No 15, To Hien Thanh, Bui Thi Xuan Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 80200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải bằng xe buýt (Transport via bus) 49200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghiệp Khoáng Sản Thịnh Phát
Địa chỉ: Thôn Tiên Hoà 3, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Tien Hoa 3 Hamlet, Tong Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Minh Hiếu
Địa chỉ: Số 15/97 Đoàn Kết, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 15/97 Doan Ket, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hưng Anh Anh Krông Buk
Địa chỉ: Thôn Kty 2, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Kty 2 Hamlet, Krong Buk Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hải Hiếu
Địa chỉ: Thôn 14, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 14, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Gia Huy BN
Địa chỉ: Số 205, đường Nguyễn Thị Lưu 2, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 205, Nguyen Thi Luu 2 Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH HDN Tuyên Quang
Địa chỉ: Số 206 đường Bình Thuận, Tổ DP Hưng Thành 9, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 206, Binh Thuan Street, DP Hung Thanh 9 Civil Group, An Tuong Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thiên Sơn Miền Trung
Địa chỉ: Khu Đồi Mơ, thôn Thịnh Tiến, Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Khu Doi Mo, Thinh Tien Hamlet, Ngoc Trao Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Đồng Hỷ
Địa chỉ: Số nhà 16, Tổ 3, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 16, Civil Group 3, Gia Sang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Châu LC
Địa chỉ: Thôn Ngòi Thắm, Xã Khánh Hòa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Ngoi Tham Hamlet, Khanh Hoa Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Khoáng Sản An Phát
Địa chỉ: Số 66T đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 66T, Hai Thuong Lan Ong Street, Phan Rang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng
Thông tin về Công Ty CP Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tư Vấn - Đầu Tư Và Dịch Vụ Tâm Việt Thắng tại địa chỉ Văn phòng giao dịch: C51, Khu dân cư Bửu Long, KP 1 - Phường Bửu Long - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3602474588
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu