Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Unifarm Đắk Nông
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 7 - 2019
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Đắk Búk So, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông Bản đồ
Address: Hamlet 3, Dak Buk So Commune, Tuy Duc District, Dak Nong Province
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables)
Mã số thuế: Enterprise code:
6400409736
Điện thoại/ Fax: 0918347317
Tên tiếng Anh: English name:
Unifarm Dak Nong Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Tuy Đức
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Dân
Địa chỉ N.Đ.diện:
42 Nguyễn Chí Thanh-Phường 02-Quận 10-TP Hồ Chí Minh.
Representative address:
42 Nguyen Chi Thanh, Ward 02, District 10, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Tnhh Unifarm Đắk Nông
Bán buôn cà phê (Wholesale of coffee) 46324
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chè (Wholesale of tea) 46325
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products) 46326
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn rau, quả (Wholesale of fruits and vegetables) 46323
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (Wholesale of meat and meat products) 46321
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn thực phẩm khác (Wholesale of other food) 46329
Bán buôn thủy sản (Wholesale of fish, crustaceans and molluscs) 46322
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến và bảo quản rau quả khác (Processing and preserving of other fruit and) 10309
Chế biến và đóng hộp rau quả (Processing and preserving of canned fruit and) 10301
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Bản đồ vị trí Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Unifarm Đắk Nông
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dừa Netzero
Địa chỉ: Thửa đất 433, tờ bản đồ số 29, ấp Hạ, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat 433, To Ban Do So 29, Ha Hamlet, Nhi Long Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Prozora SD
Địa chỉ: Số 270 phố Trần Hưng Đạo, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 270, Tran Hung Dao Street, Chu Van An Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH XNK Maichifood
Địa chỉ: Thôn Đại Hoà, Xã Gia Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dai Hoa Hamlet, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên Sơn Nông Nghiệp
Địa chỉ: Tổ 6, thôn Bình Tiến, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Binh Tien Hamlet, Phu Nghia Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Carter Nut Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng 01 (thuê của Công ty TNHH Ngọc Vũ), Đường Trần Phú, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: NHA XUONG 01 (Thue Cua CONG Ty TNHH NGOC VU), Tran Phu Street, Nam Sach Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH SX TM Quyền Đào
Địa chỉ: Tổ 1, thôn 6, Xã Long Hà, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Hamlet 6, Long Ha Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM DV MTV Phú Phát - HBV
Địa chỉ: Tổ 2, Thôn Phú Hòa, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Phu Hoa Hamlet, Ham Thuan Bac Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại 56
Địa chỉ: 42 Nguyễn Khuyến, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 42 Nguyen Khuyen, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Mekong Tropical Fruit
Địa chỉ: Tổ 3, Ấp 5, Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Hamlet 5, Ba Sao Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm-Dv Chế Biến Thực Phẩm Hòa Phát
Địa chỉ: Khu phố Lộc Tân, Phường An Tịnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Loc Tan Quarter, An Tinh Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Tnhh Unifarm Đắk Nông
Thông tin về Công Ty Tnhh Unifarm Đắk Nông được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Unifarm Đắk Nông
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Tnhh Unifarm Đắk Nông được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Unifarm Đắk Nông tại địa chỉ Thôn 3, Xã Đắk Búk So, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6400409736
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu